笑里藏刀(笑裏藏刀)
笑里藏刀 (xiào lǐ cáng dāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “ẩn dao trong nụ cười”và thể hiện “ẩn ác ý đằng sau nụ cười”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xiao li cang dao, xiao li cang dao,笑里藏刀 Nghĩa, 笑里藏刀 bằng tiếng Việt
Phát âm: xiào lǐ cáng dāo Nghĩa đen: Ẩn dao trong nụ cười
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ lạnh gáy này mô tả việc giấu dao (刀) trong nụ cười (笑), bắt nguồn từ những ghi chép lịch sử về âm mưu triều đình trong thời kỳ Hậu Hán. Nó trở nên nổi bật qua những câu chuyện về các quân sư đã giữ vẻ ngoài thân thiện trong khi âm mưu chống lại đối thủ. Sự tương phản giữa nụ cười ấm áp và vũ khí được giấu kín (藏) đã tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về sự lừa dối. Cách dùng hiện đại mô tả ý đồ hiểm ác ẩn giấu đằng sau vẻ ngoài thân thiện, đặc biệt phù hợp trong môi trường kinh doanh và chính trị, nơi sự lịch thiệp bề ngoài có thể che đậy những ý đồ thù địch.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Lời khuyên đầu tư thân thiện của anh ấy đã che giấu một kế hoạch gian lận
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
厉兵秣马
lì bīng mò mǎ
Chuẩn bị kỹ lưỡng; sẵn sàng hành động
Tìm hiểu thêm →
恻隐之心
cè yǐn zhī xīn
Lòng trắc ẩn; sự đồng cảm với người khác
Tìm hiểu thêm →
精打细算
jīng dǎ xì suàn
Tính toán cẩn thận; tiết kiệm và chính xác
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
后顾之忧
hòu gù zhī yōu
Mối quan tâm về các lỗ hổng ẩn
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
高枕无忧
gāo zhěn wú yōu
Hoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 笑里藏刀 trong tiếng Việt là gì?
笑里藏刀 (xiào lǐ cáng dāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ẩn dao trong nụ cười”và được sử dụng để thể hiện “Ẩn ác ý đằng sau nụ cười”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 笑里藏刀 được sử dụng?
Tình huống: Lời khuyên đầu tư thân thiện của anh ấy đã che giấu một kế hoạch gian lận
Pinyin của 笑里藏刀?
Phát âm pinyin cho 笑里藏刀 là “xiào lǐ cáng dāo”.
Danh sách tuyển chọn có 笑里藏刀
12 Essential Chinese Idioms for HSK 4 Learners
Key Chinese idioms every HSK 4 student should know - commonly tested chengyu for intermediate learners.
10 Chinese Idioms About Competition & Rivalry
Fierce Chinese idioms about competition, beating rivals, and coming out on top in any contest.
10 Chinese Idioms About Betrayal & Broken Trust
Intense Chinese idioms about betrayal, backstabbing, and those who abandon others in times of need.