覆水难收(覆水難收)
覆水难收 (fù shuǐ nán shōu) theo nghĩa đen có nghĩa là “nước bị đổ khó khăn để phục hồi”và thể hiện “hành động không thể hoàn tác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: fu shui nan shou, fu shui nan shou,覆水难收 Nghĩa, 覆水难收 bằng tiếng Việt
Phát âm: fù shuǐ nán shōu Nghĩa đen: Nước bị đổ khó khăn để phục hồi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ bất khả đảo ngược này chỉ rằng nước đã đổ (覆水) thì khó (难) mà hốt lại (收), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong một bài thơ nói về sự chia ly không thể hàn gắn giữa vợ chồng, ví mối quan hệ của họ như nước một khi đã đổ ra thì không thể nào hốt lại vào bình được. Ẩn dụ về nước đặc biệt mạnh mẽ trong triết học Trung Quốc, nơi dòng nước chảy tượng trưng cho cả thời gian và cơ hội không thể lấy lại. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này được mở rộng ra ngoài các mối quan hệ để đại diện cho bất kỳ hành động nào không thể đảo ngược. Cách dùng hiện đại mô tả những tình huống mà hậu quả không thể thay đổi được, đặc biệt là các quyết định, lời nói hoặc hành động có tác động vĩnh viễn, dạy cho chúng ta tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện những bước đi không thể quay lại.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
急于求成
jí yú qiú chéng
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Tìm hiểu thêm →
任重道远
rèn zhòng dào yuǎn
Gánh nặng lớn và hành trình dài phía trước
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 覆水难收 trong tiếng Việt là gì?
覆水难收 (fù shuǐ nán shōu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nước bị đổ khó khăn để phục hồi”và được sử dụng để thể hiện “Hành động không thể hoàn tác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 覆水难收 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác
Pinyin của 覆水难收?
Phát âm pinyin cho 覆水难收 là “fù shuǐ nán shōu”.
Danh sách tuyển chọn có 覆水难收
12 Flowing Chinese Idioms About Water (水)
Learn Chinese idioms featuring water (水), embodying adaptability, purity, and life force.
8 Chinese Idioms About Sadness & Sorrow
Poignant Chinese idioms expressing sadness, grief, and sorrow - understand how Chinese culture articulates melancholy.
8 Chinese Idioms About Karma & Consequences
Thought-provoking Chinese idioms about karma, cause and effect, and reaping what you sow.