Triết Lý Sống

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Nhân Quả & Hậu Quả

Những thành ngữ tiếng Trung kích thích tư duy về nhân quả, nguyên nhân và kết quả, và gieo gì gặt nấy.

Khái niệm về nhân quả - rằng hành động có hậu quả - ăn sâu vào triết học Trung Quốc. Những thành ngữ này diễn tả ý tưởng rằng những việc làm tốt và xấu cuối cùng sẽ quay trở lại nguồn gốc của chúng.

1

因果报应

yīn guǒ bào yìng

Hành động có hậu quả

Nghĩa đen: Nguyên nhân và kết quả trở lại

Thành ngữ này bao hàm khái niệm Phật giáo rằng nhân (因) và quả (果) tất yếu sẽ ứng nghiệm (báo ứng) dưới dạng hậu quả. Được du nhập cùng Phật giáo vào thời Hán, nó đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời Đường, mang đến một khuôn khổ sâu sắc để hiểu về mối quan hệ nhân quả đạo đức. Khái niệm này khác v...

Ví dụ

Lòng tốt của anh ấy với người khác cuối cùng đã trở lại để có lợi cho anh ấy

他对他人的善意最终回报到了他身上

Tìm hiểu thêm →
2

覆水难收

fù shuǐ nán shōu

Hành động không thể hoàn tác

Nghĩa đen: Nước bị đổ khó khăn để phục hồi

Thành ngữ bất khả đảo ngược này chỉ rằng nước đã đổ (覆水) thì khó (难) mà hốt lại (收), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong một bài thơ nói về sự chia ly không thể hàn gắn giữa vợ chồng, ví mối quan hệ của họ như nước một khi đã đổ ra thì không thể nào hốt lại vào bình được. Ẩn...

Ví dụ

Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác

在泄露机密信息后,他意识到有些错误无法挽回

Tìm hiểu thêm →
3

姑息养奸

gū xī yǎng jiān

Sự khoan hồng khuyến khích hành vi tồi tệ hơn

Nghĩa đen: Chịu đựng cái ác, tổn hại nuôi dưỡng

Thành ngữ này miêu tả việc tạm thời dung túng (姑息) các vấn đề, từ đó nuôi dưỡng (养) mầm họa (奸) trong tương lai, có nguồn gốc từ những cảnh báo của chính quyền thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản hành chính cảnh báo về việc xoa dịu vấn đề một cách ngắn hạn, mà sẽ trở nên nghiêm trọn...

Ví dụ

Sự khoan dung của hiệu trưởng đối với bắt nạt chỉ thúc đẩy thủ phạm

校长对欺凌行为的宽容只会使行为人更加胆大妄为

Tìm hiểu thêm →
4

恶贯满盈

è guàn mǎn yíng

Tích lũy những hành động xấu xa đã chín muồi cho hình phạt

Nghĩa đen: Cái ác tích lũy đầy đủ

Thời nhà Hán, các cuộc thảo luận triết học đã giới thiệu hình ảnh về cái ác (恶) tích tụ cho đến khi đầy (满) và tràn ra (盈). Ảnh hưởng của Phật giáo đã củng cố mối liên hệ của nó với những hậu quả nghiệp báo không thể tránh khỏi. Phép ẩn dụ về cái ác như một chất lỏng dần dần lấp đầy một vật chứa cho...

Ví dụ

Sau nhiều thập kỷ tham nhũng, quan chức cuối cùng đã được đưa ra công lý

经过几十年的腐败,这名官员终于被绳之以法

Tìm hiểu thêm →
5

负荆请罪

fù jīng qǐng zuì

Chân thành thừa nhận lỗi và chấp nhận hậu quả

Nghĩa đen: Mang theo gai yêu cầu trừng phạt

Sử Ký Tư Mã Thiên chép rằng, tướng Lạn Tương Như đã vác gai (负荆) đến xin chịu tội (请罪) để bày tỏ sự hối hận chân thành vì đã lỡ lời xúc phạm tướng Liêm Pha. Các văn sĩ thời Hán đã biến sự việc cụ thể này thành một biểu tượng rộng lớn hơn cho sự hối hận thật lòng, đi kèm với ý chí sẵn sàng chấp nhận ...

Ví dụ

Giám đốc điều hành đã công khai xin lỗi vì vi phạm môi trường của công ty

这位高管公开为公司的环境违规道歉

Tìm hiểu thêm →
6

自食其果

zì shí qí guǒ

Gieo gì gặt nấy; chịu hậu quả

Nghĩa đen: Tự thực kỳ quả

Thành ngữ này mô tả việc ăn (食) trái (果) từ hành động của chính mình (自其) - chịu hậu quả từ hành vi của một người. Phép ẩn dụ nông nghiệp kết nối các hành động với kết quả tự nhiên của chúng, giống như cây tạo ra trái từ hạt đã gieo. Cụm từ này phản ánh khái niệm Phật giáo và Khổng giáo về nhân quả ...

Ví dụ

Sự không trung thực của anh ấy cuối cùng đã phản tác dụng với anh ấy.

他的不诚实最终让他自食其果。

Tìm hiểu thêm →
7

物极必反

wù jí bì fǎn

Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược

Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược

Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...

Ví dụ

Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi

市场达到顶峰后,调整是不可避免的

Tìm hiểu thêm →
8

引火烧身

yǐn huǒ shāo shēn

Mang lại rắc rối cho bản thân

Nghĩa đen: Vẽ lửa tự cháy

Thành ngữ cảnh báo này mô tả hành động "dẫn" (引) "lửa" (火) "đốt" (烧) "thân" (身), có nguồn gốc từ thời Xuân Thu. Nó xuất hiện lần đầu trong các ghi chép lịch sử về những kẻ mưu đồ, những kẻ mà khi cố gắng làm hại người khác, cuối cùng lại tự chuốc họa vào thân. Ẩn dụ này bắt nguồn từ trí tuệ phòng ch...

Ví dụ

Các hoạt động kinh doanh đáng ngờ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy

他不当的商业行为最终导致了自己的垮台

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store