无所不知
无所不知 (wú suǒ bù zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “vô sở bất tri”và thể hiện “biết mọi thứ; thông thái”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wu suo bu zhi, wu suo bu zhi,无所不知 Nghĩa, 无所不知 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú suǒ bù zhī Nghĩa đen: Vô sở bất tri
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà không có gì (无所) là không (不) được biết (知) - sự thông thái hoặc kiến thức bách khoa. Cụm từ này ban đầu mô tả sự hiểu biết thiêng liêng hoặc giống như hiền nhân. Mặc dù không ai thực sự biết mọi thứ, nhưng biểu thức này ca ngợi kiến thức đặc biệt rộng lớn. Cách sử dụng hiện đại thường mang một chút phóng đại hoặc hài hước khi mô tả những cá nhân am hiểu, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng nghiêm túc hơn cho những người có kiến thức uyên bác thực sự hoặc trong bối cảnh tôn giáo.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy dường như có kiến thức về mọi chủ đề.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无所不知 trong tiếng Việt là gì?
无所不知 (wú suǒ bù zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vô sở bất tri”và được sử dụng để thể hiện “Biết mọi thứ; thông thái”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 无所不知 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy dường như có kiến thức về mọi chủ đề.
Pinyin của 无所不知?
Phát âm pinyin cho 无所不知 là “wú suǒ bù zhī”.