无所不知
无所不知 (wú suǒ bù zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “vô sở bất tri”và thể hiện “biết mọi thứ; thông thái”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: wu suo bu zhi, wu suo bu zhi,无所不知 Nghĩa, 无所不知 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú suǒ bù zhī Nghĩa đen: Vô sở bất tri
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà không có gì (无所) là không (不) được biết (知) - sự thông thái hoặc kiến thức bách khoa. Cụm từ này ban đầu mô tả sự hiểu biết thiêng liêng hoặc giống như hiền nhân. Mặc dù không ai thực sự biết mọi thứ, nhưng biểu thức này ca ngợi kiến thức đặc biệt rộng lớn. Cách sử dụng hiện đại thường mang một chút phóng đại hoặc hài hước khi mô tả những cá nhân am hiểu, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng nghiêm túc hơn cho những người có kiến thức uyên bác thực sự hoặc trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy dường như có kiến thức về mọi chủ đề."
Tiếng Trung: 她似乎无所不知。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
如数家珍
rú shǔ jiā zhēn
Biết một cái gì đó một cách kỹ lưỡng
Tìm hiểu thêm →
东施效颦
dōng shī xiào pín
Thất bại khi bắt chước thiếu hiểu biết
Tìm hiểu thêm →
众所周知
zhòng suǒ zhōu zhī
Như mọi người đều biết hoặc được công nhận rộng rãi
Tìm hiểu thêm →
不可思议
bù kě sī yì
Ngoài sự hiểu biết hoặc giải thích
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无所不知 trong tiếng Việt là gì?
无所不知 (wú suǒ bù zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vô sở bất tri”và được sử dụng để thể hiện “Biết mọi thứ; thông thái”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 无所不知 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy dường như có kiến thức về mọi chủ đề.
Pinyin của 无所不知?
Phát âm pinyin cho 无所不知 là “wú suǒ bù zhī”.