无所事事
无所事事 (wú suǒ shì shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “vô sở sự sự”và thể hiện “không có gì để làm; nhàn rỗi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: wu suo shi shi, wu suo shi shi,无所事事 Nghĩa, 无所事事 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú suǒ shì shì Nghĩa đen: Vô sở sự sự
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc không có gì (无所) để làm như là nghề nghiệp (事事) của một người. Nó mô tả một trạng thái nhàn rỗi, nơi một người không có các hoạt động hoặc trách nhiệm có ý nghĩa. Cụm từ này có thể mô tả sự buồn chán tạm thời, sự vô định mãn tính hoặc sự không hoạt động cưỡng bức. Nó xuất hiện trong các văn bản cổ điển thường mang tính chỉ trích, vì văn hóa Trung Quốc coi trọng sự siêng năng. Cách sử dụng hiện đại mô tả những khoảng thời gian không có gì hữu ích để làm, cho dù là tình huống tạm thời hay các khuôn mẫu vô mục đích đáng lo ngại hơn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi nghỉ hưu, anh ấy cảm thấy vô định vì không có gì để chiếm thời gian của mình."
Tiếng Trung: 退休后,他无所事事,感到很迷茫。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无所事事 trong tiếng Việt là gì?
无所事事 (wú suǒ shì shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vô sở sự sự”và được sử dụng để thể hiện “Không có gì để làm; nhàn rỗi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 无所事事 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi nghỉ hưu, anh ấy cảm thấy vô định vì không có gì để chiếm thời gian của mình.
Pinyin của 无所事事?
Phát âm pinyin cho 无所事事 là “wú suǒ shì shì”.