无所事事
无所事事 (wú suǒ shì shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “vô sở sự sự”và thể hiện “không có gì để làm; nhàn rỗi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wu suo shi shi, wu suo shi shi,无所事事 Nghĩa, 无所事事 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú suǒ shì shì Nghĩa đen: Vô sở sự sự
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc không có gì (无所) để làm như là nghề nghiệp (事事) của một người. Nó mô tả một trạng thái nhàn rỗi, nơi một người không có các hoạt động hoặc trách nhiệm có ý nghĩa. Cụm từ này có thể mô tả sự buồn chán tạm thời, sự vô định mãn tính hoặc sự không hoạt động cưỡng bức. Nó xuất hiện trong các văn bản cổ điển thường mang tính chỉ trích, vì văn hóa Trung Quốc coi trọng sự siêng năng. Cách sử dụng hiện đại mô tả những khoảng thời gian không có gì hữu ích để làm, cho dù là tình huống tạm thời hay các khuôn mẫu vô mục đích đáng lo ngại hơn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi nghỉ hưu, anh ấy cảm thấy vô định vì không có gì để chiếm thời gian của mình.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无所事事 trong tiếng Việt là gì?
无所事事 (wú suǒ shì shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vô sở sự sự”và được sử dụng để thể hiện “Không có gì để làm; nhàn rỗi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 无所事事 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi nghỉ hưu, anh ấy cảm thấy vô định vì không có gì để chiếm thời gian của mình.
Pinyin của 无所事事?
Phát âm pinyin cho 无所事事 là “wú suǒ shì shì”.