针锋相对(針鋒相對)
针锋相对 (zhēn fēng xiāng duì) theo nghĩa đen có nghĩa là “điểm kim đối diện nhau”và thể hiện “đối đầu sắc nét, trực tiếp trong cuộc tranh luận”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zhen feng xiang dui, zhen feng xiang dui,针锋相对 Nghĩa, 针锋相对 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhēn fēng xiāng duì Nghĩa đen: Điểm kim đối diện nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Các nhà chiến thuật quân sự thời Nam-Bắc Triều lần đầu tiên dùng hình ảnh những "mũi kim (针锋) đối chọi trực tiếp (相对)" này để miêu tả sự đối đầu chiến thuật sắc bén. Các nhà phê bình văn học đời Đường đã áp dụng nó vào các cuộc tranh luận học thuật, đánh giá cao cách nó nắm bắt được bản chất của sự trao đổi trí tuệ sắc bén. Hình ảnh này không chỉ gợi lên sự đối lập, mà còn là một sự đối chọi tương xứng và chính xác. Ngày nay, cách sử dụng này trải rộng từ các cuộc tranh luận chính trị đến đàm phán kinh doanh, miêu tả sự đối kháng có tính toán, có chiến lược, chứ không phải sự thù địch mù quáng.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã trả lời với các phản tố sắc nét ngay lập tức
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
所向披靡
suǒ xiàng pī mǐ
Bất khả chiến bại; đánh bại mọi đối thủ
Tìm hiểu thêm →
赴汤蹈火
fù tāng dǎo huǒ
Vượt qua lửa và nước; dũng cảm đối mặt với mọi nguy hiểm
Tìm hiểu thêm →
应接不暇
yìng jiē bù xiá
Quá nhiều để đối phó; choáng ngợp
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
后顾之忧
hòu gù zhī yōu
Mối quan tâm về các lỗ hổng ẩn
Tìm hiểu thêm →
楚材晋用
chǔ cái jìn yòng
Tuyển dụng tài năng từ tổ chức đối thủ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 针锋相对 trong tiếng Việt là gì?
针锋相对 (zhēn fēng xiāng duì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Điểm kim đối diện nhau”và được sử dụng để thể hiện “Đối đầu sắc nét, trực tiếp trong cuộc tranh luận”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến lược & Hành động danh mục..
Khi nào thì 针锋相对 được sử dụng?
Tình huống: Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã trả lời với các phản tố sắc nét ngay lập tức
Pinyin của 针锋相对?
Phát âm pinyin cho 针锋相对 là “zhēn fēng xiāng duì”.
Danh sách tuyển chọn có 针锋相对
10 Chinese Idioms From The Art of War & Military Strategy
Strategic Chinese idioms inspired by Sun Tzu and ancient military wisdom - timeless tactics for modern challenges.
12 Chinese Idioms From Romance of the Three Kingdoms
Epic Chinese idioms from the Three Kingdoms era - tales of brotherhood, strategy, and legendary heroes.
12 Chinese Idioms About War & Battle
Fierce Chinese idioms from ancient battlefields about military strategy, warfare, and the art of winning.