12 Thành Ngữ Tiếng Trung Từ Tam Quốc Diễn Nghĩa
Những thành ngữ tiếng Trung hoành tráng từ thời Tam Quốc - những câu chuyện về tình huynh đệ, chiến lược và những anh hùng huyền thoại.
Tam Quốc Diễn Nghĩa là một trong những nguồn thành ngữ tiếng Trung vĩ đại nhất. Những cách diễn đạt từ thời đại của Gia Cát Lượng, Quan Vũ và Tào Tháo đã định hình văn hóa Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.
百折不挠
bǎi zhé bù náoKhông thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại
Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...
Ví dụ
Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình
尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōuCam kết không rút lui
Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền
Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...
Ví dụ
Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công
他辞去工作创业,全身心投入追求成功
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiQuyền cho vay để đe dọa
Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...
Ví dụ
Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình
这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的
运筹帷幄
yùn chóu wéi wòKế hoạch chiến lược cẩn thận
Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn
Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...
Ví dụ
Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty
首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略
深谋远虑
shēn móu yuǎn lǜKế hoạch xa phía trước
Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa
Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên ...
Ví dụ
Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ
政策制定者考虑了几十年后的影响
三人成虎
sān rén chéng hǔNói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật
Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...
Ví dụ
Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng
关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它
步步为营
bù bù wéi yíngTiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Nghĩa đen: Mỗi bước làm trại
Phương pháp chiến lược này xuất phát từ các binh thư thời Hán, mô tả những đội quân cứ mỗi bước tiến (步步) lại lập (为) một doanh trại (营) kiên cố. Chiến thuật này trở nên nổi tiếng vào thời Tam Quốc khi tướng Tào Tháo sử dụng nó để hành quân qua địa hình hiểm trở. Không giống như cách triển khai thần...
Ví dụ
Công ty đã mở rộng thận trọng, đảm bảo từng thị trường trước khi chuyển sang trường tiếp theo
公司谨慎扩张,在进军下一个市场前先稳固每一个市场
暗度陈仓
àn dù chén cāngĐạt được bí mật thông qua định hướng sai
Nghĩa đen: Bí mật chéo chencang
Thành ngữ chiến lược này ám chỉ việc bí mật (暗) vượt (度) qua Trần Thương (陈仓), bắt nguồn từ chiến dịch quân sự nổi tiếng của tướng Hàn Tín trong cuộc tranh chấp Hán-Sở (206-202 TCN). Sử sách ghi lại rằng Hàn Tín đã giả vờ sửa đường ở một nơi, trong khi bí mật điều quân qua Trần Thương để thực hiện m...
Ví dụ
Công ty lặng lẽ phát triển công nghệ trong khi các đối thủ cạnh tranh tập trung ở nơi khác
当竞争对手将注意力集中在其他地方时,该公司悄悄地开发了这项技术
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīnLoại bỏ nguyên nhân gốc của vấn đề
Nghĩa đen: Loại bỏ củi dưới nồi
Thành ngữ thực tiễn này mô tả hành động rút củi từ dưới đáy nồi, bắt nguồn từ trí tuệ thực tiễn thời Ngụy-Tấn. Khác với những can thiệp mang tính kịch tính, nó nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ. Ẩn dụ nấu ăn này có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc, nơi...
Ví dụ
Chính sách mới đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ điều trị các triệu chứng
新政策解决了根本原因,而不仅仅是治标不治本
鹬蚌相争
yù bàng xiāng zhēngLợi ích xung đột lẫn nhau bên thứ ba
Nghĩa đen: Snipe ngao chiến đấu lẫn nhau
Câu chuyện ngụ ngôn này mô tả cảnh con cò (鹬) và con trai (蚌) tương tranh (相争), có nguồn gốc từ 'Chiến Quốc Sách' khoảng năm 300 TCN. Vào thời nhà Hán, các mưu sĩ chính trị thường viện dẫn tích này để cảnh báo các quân vương về mối nguy hiểm khi quá mải mê vào đối thủ trước mắt mà bỏ qua những mối đ...
Ví dụ
Trong khi hai công ty bị khóa trong các trận chiến pháp lý, một đối thủ cạnh tranh thứ ba đã chiếm được thị phần của họ
当这两家公司陷入法律战时,第三个竞争对手占领了他们的市场份额
针锋相对
zhēn fēng xiāng duìĐối đầu sắc nét, trực tiếp trong cuộc tranh luận
Nghĩa đen: Điểm kim đối diện nhau
Các nhà chiến thuật quân sự thời Nam-Bắc Triều lần đầu tiên dùng hình ảnh những "mũi kim (针锋) đối chọi trực tiếp (相对)" này để miêu tả sự đối đầu chiến thuật sắc bén. Các nhà phê bình văn học đời Đường đã áp dụng nó vào các cuộc tranh luận học thuật, đánh giá cao cách nó nắm bắt được bản chất của sự ...
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã trả lời với các phản tố sắc nét ngay lập tức
辩论中,每位候选人都以即时尖锐的反驳作为回应
不可思议
bù kě sī yìNgoài sự hiểu biết hoặc giải thích
Nghĩa đen: Không thể nghĩ được thảo luận
Những bản kinh Phật đầu tiên được dịch trong thời Đông Hán đã mang đến cho chúng ta cụm từ này để mô tả những điều không thể (不可) hiểu thấu bằng suy nghĩ hay bàn luận (思议). Ban đầu, cụm từ này dùng để mô tả cảnh giới Phật siêu việt, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường; đến thời nhà Đường, các tác ...
Ví dụ
Hiện tượng lượng tử đã thách thức tất cả sự hiểu biết thông thường về vật lý
这种量子现象违背了对物理学的所有常规理解
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store