赴汤蹈火
赴汤蹈火 (fù tāng dǎo huǒ) theo nghĩa đen có nghĩa là “đi vào nước sôi đạp lên lửa”và thể hiện “vượt qua lửa và nước; dũng cảm đối mặt với mọi nguy hiểm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: fu tang dao huo, fu tang dao huo,赴汤蹈火 Nghĩa, 赴汤蹈火 bằng tiếng Việt
Phát âm: fù tāng dǎo huǒ Nghĩa đen: Đi vào nước sôi đạp lên lửa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc đi vào (赴) nước sôi (汤) và đạp lên (蹈) lửa (火). Nó thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn tột độ. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ mô tả những người trung thành sẵn sàng mạo hiểm cái chết vì lãnh chúa của họ. Nó thể hiện hình thức cam kết và lòng dũng cảm cao nhất. Cách sử dụng hiện đại thể hiện sự sẵn sàng hy sinh tột độ cho những mục tiêu quan trọng, những người thân yêu hoặc những niềm tin sâu sắc.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy sẽ vượt qua lửa và nước vì gia đình mình.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
翻山越岭
fān shān yuè lǐng
Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
跋山涉水
bá shān shè shuǐ
Đi qua gian khổ; vượt qua chướng ngại vật
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 赴汤蹈火 trong tiếng Việt là gì?
赴汤蹈火 (fù tāng dǎo huǒ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đi vào nước sôi đạp lên lửa”và được sử dụng để thể hiện “Vượt qua lửa và nước; dũng cảm đối mặt với mọi nguy hiểm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 赴汤蹈火 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy sẽ vượt qua lửa và nước vì gia đình mình.
Pinyin của 赴汤蹈火?
Phát âm pinyin cho 赴汤蹈火 là “fù tāng dǎo huǒ”.
Danh sách tuyển chọn có 赴汤蹈火
10 Fiery Chinese Idioms About Fire (火)
Discover Chinese idioms featuring fire (火), representing passion, urgency, and transformation.
10 Chinese Idioms About Anger & Losing Your Temper
Expressive Chinese idioms about anger, rage, and losing one's temper - learn how Chinese culture describes fury.
8 Sizzling Chinese Idioms About Summer & Heat
Hot Chinese idioms about summer, scorching heat, and surviving the season - seasonal wisdom for the warmest months.