脱颖而出
脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “đầu dùi nhọn chui ra khỏi túi”và thể hiện “nổi bật; làm cho mình khác biệt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: tuo ying er chu, tuo ying er chu,脱颖而出 Nghĩa, 脱颖而出 bằng tiếng Việt
Phát âm: tuō yǐng ér chū Nghĩa đen: Đầu dùi nhọn chui ra khỏi túi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện, trong đó cố vấn Mao Toại mô tả tài năng giống như một cái dùi trong túi - nếu thực sự sắc bén, đầu (颖) của nó sẽ nhô ra (脱而出). Cụm từ này mô tả khả năng đặc biệt trở nên hữu hình mặc dù bị che khuất. Nó xuất hiện trong 'Sử ký' ca ngợi những người có công lao không thể che giấu. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc nổi bật so với một nhóm, đặc biệt thông qua sự xuất sắc đã được chứng minh giúp phân biệt một người với các đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong số hàng trăm ứng viên, cô ấy nổi bật so với đám đông."
Tiếng Trung: 在数百名申请者中,她脱颖而出。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
鹤立鸡群
hè lì jī qún
Nổi bật với đám đông
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 脱颖而出 trong tiếng Việt là gì?
脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đầu dùi nhọn chui ra khỏi túi”và được sử dụng để thể hiện “Nổi bật; làm cho mình khác biệt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 脱颖而出 được sử dụng?
Tình huống: Trong số hàng trăm ứng viên, cô ấy nổi bật so với đám đông.
Pinyin của 脱颖而出?
Phát âm pinyin cho 脱颖而出 là “tuō yǐng ér chū”.