Quay lại tất cả thành ngữ

脱颖而出

tuō yǐng ér chū
26 tháng 6, 2026
Thành Công & Kiên Trì

脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) theo nghĩa đen có nghĩa làđầu dùi nhọn chui ra khỏi túivà thể hiệnnổi bật; làm cho mình khác biệt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: tuo ying er chu, tuo ying er chu,脱颖而出 Nghĩa, 脱颖而出 bằng tiếng Việt

Phát âm: tuō yǐng ér chū Nghĩa đen: Đầu dùi nhọn chui ra khỏi túi

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện, trong đó cố vấn Mao Toại mô tả tài năng giống như một cái dùi trong túi - nếu thực sự sắc bén, đầu (颖) của nó sẽ nhô ra (脱而出). Cụm từ này mô tả khả năng đặc biệt trở nên hữu hình mặc dù bị che khuất. Nó xuất hiện trong 'Sử ký' ca ngợi những người có công lao không thể che giấu. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc nổi bật so với một nhóm, đặc biệt thông qua sự xuất sắc đã được chứng minh giúp phân biệt một người với các đối thủ cạnh tranh.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Trong số hàng trăm ứng viên, cô ấy nổi bật so với đám đông.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 脱颖而出 trong tiếng Việt là gì?

脱颖而出 (tuō yǐng ér chū) theo nghĩa đen có nghĩa làĐầu dùi nhọn chui ra khỏi túivà được sử dụng để thể hiệnNổi bật; làm cho mình khác biệt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 脱颖而出 được sử dụng?

Tình huống: Trong số hàng trăm ứng viên, cô ấy nổi bật so với đám đông.

Pinyin của 脱颖而出?

Phát âm pinyin cho 脱颖而出 tuō yǐng ér chū”.

Danh sách tuyển chọn có 脱颖而出