有志者事竟成
有志者事竟成 (yǒu zhì zhě shì jìng chéng) theo nghĩa đen có nghĩa là “những người có ý chí sẽ thành công”và thể hiện “kiên trì dẫn đến thành công”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: you zhi zhe shi jing cheng, you zhi zhe shi jing cheng,有志者事竟成 Nghĩa, 有志者事竟成 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǒu zhì zhě shì jìng chéng Nghĩa đen: Những người có ý chí sẽ thành công
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 有志者事竟成 (yǒu zhì zhě shì jìng chéng) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Geng Yan, một tướng quân dưới triều đại Đông Hán của Hoàng đế Quang Vũ. Geng Yan được giao nhiệm vụ đánh bại lãnh chúa Zhang Bu hùng mạnh. Mặc dù bị áp đảo về số lượng và bị thương trong trận chiến, quyết tâm không lay chuyển của Geng Yan đã dẫn đến một chiến thắng quyết định. Hoàng đế Quang Vũ đã khen ngợi ông, công nhận rằng 'những người có quyết tâm (有志者) sẽ thấy nhiệm vụ của họ (事) được hoàn thành (竟成).' Câu thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của sự kiên trì và quyết tâm. Trong sử dụng hiện đại, nó khuyến khích mọi người theo đuổi mục tiêu của họ với sự kiên trì, gợi ý rằng thành công có thể đạt được thông qua nỗ lực kiên định.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Với quyết tâm và nỗ lực, cô cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình."
Tiếng Trung: 有志者事竟成,经过不懈努力,他终于实现了自己的梦想。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 有志者事竟成 trong tiếng Việt là gì?
有志者事竟成 (yǒu zhì zhě shì jìng chéng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Những người có ý chí sẽ thành công”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì dẫn đến thành công”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 有志者事竟成 được sử dụng?
Tình huống: Với quyết tâm và nỗ lực, cô cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.
Pinyin của 有志者事竟成?
Phát âm pinyin cho 有志者事竟成 là “yǒu zhì zhě shì jìng chéng”.