安分守己
安分守己 (ān fèn shǒu jǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “hài lòng và kỷ luật”và thể hiện “sống khiêm tốn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: an fen shou ji, an fen shou ji,安分守己 Nghĩa, 安分守己 bằng tiếng Việt
Phát âm: ān fèn shǒu jǐ Nghĩa đen: Hài lòng và kỷ luật
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 安分守己 (ān fèn shǒu jǐ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một triết lý sống nhấn mạnh sự hài lòng và tự kỷ luật. Nó bắt nguồn từ những câu chuyện về những cá nhân, mặc dù trong thời kỳ hỗn loạn, đã chọn sống khiêm tốn và tuân thủ nghĩa vụ của mình mà không vượt quá hoặc tìm kiếm sự thăng tiến không cần thiết. Các ký tự 安 (ān) có nghĩa là 'hòa bình' hoặc 'hài lòng', 分 (fèn) có nghĩa là 'nghĩa vụ' hoặc 'vai trò', 守 (shǒu) có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'giữ', và 己 (jǐ) có nghĩa là 'bản thân'. Cùng nhau, chúng truyền tải ý tưởng về việc hài lòng với vị trí và trách nhiệm của mình, duy trì tính chính trực và không vượt qua ranh giới. Trong cách sử dụng hiện đại, nó khuyến khích mọi người sống trung thực và có trách nhiệm, tập trung vào vai trò của họ mà không có tham vọng không cần thiết.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy luôn biết cách giữ trong giới hạn của mình và không vượt quá."
Tiếng Trung: 他总是安分守己,不会过分追求。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
负重致远
fù zhòng zhì yuǎn
Sống ngay bây giờ cho tương lai
Tìm hiểu thêm →
枕流漱石
zhěn liú shù shí
Sống đơn giản
Tìm hiểu thêm →
纸醉金迷
zhǐ zuì jīn mí
Lối sống xa xỉ suy đồi
Tìm hiểu thêm →
龙马精神
lóng mǎ jīng shén
Sức sống trẻ trung mặc dù tuổi già
Tìm hiểu thêm →
安居乐业
ān jū lè yè
Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc
Tìm hiểu thêm →
饱经沧桑
bǎo jīng cāng sāng
Biến đổi cuộc sống sâu sắc
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 安分守己 trong tiếng Việt là gì?
安分守己 (ān fèn shǒu jǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hài lòng và kỷ luật”và được sử dụng để thể hiện “Sống khiêm tốn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 安分守己 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy luôn biết cách giữ trong giới hạn của mình và không vượt quá.
Pinyin của 安分守己?
Phát âm pinyin cho 安分守己 là “ān fèn shǒu jǐ”.