白手起家
白手起家 (bái shǒu qǐ jiā) theo nghĩa đen có nghĩa là “tay trắng lập nghiệp”và thể hiện “tự lực cánh sinh; tự thân vận động”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bai shou qi jia, bai shou qi jia,白手起家 Nghĩa, 白手起家 bằng tiếng Việt
Phát âm: bái shǒu qǐ jiā Nghĩa đen: Tay trắng lập nghiệp
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc bắt đầu một gia đình hoặc công việc kinh doanh với hai bàn tay trắng (白手) - nghĩa là không có tài sản hoặc nguồn lực thừa kế. Cụm từ này ca ngợi thành công tự thân đạt được thông qua nỗ lực của chính mình mà không có sự giúp đỡ bên ngoài hoặc vốn ban đầu. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả các thương gia và quan chức vươn lên từ nguồn gốc khiêm tốn. Cách sử dụng hiện đại đặc biệt cộng hưởng với các câu chuyện khởi nghiệp, ca ngợi những người xây dựng thành công mà không có lợi thế về sự giàu có hoặc các mối quan hệ được thừa kế.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 白手起家 trong tiếng Việt là gì?
白手起家 (bái shǒu qǐ jiā) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tay trắng lập nghiệp”và được sử dụng để thể hiện “Tự lực cánh sinh; tự thân vận động”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 白手起家 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.
Pinyin của 白手起家?
Phát âm pinyin cho 白手起家 là “bái shǒu qǐ jiā”.
Danh sách tuyển chọn có 白手起家
10 Chinese Idioms for Prosperity & Wealth - Beyond 恭喜发财
How to wish prosperity in Chinese besides gong xi fa cai? These powerful idioms wish wealth, career success, and fortune for CNY.
10 Handy Chinese Idioms With Hand (手)
Master Chinese idioms featuring the hand (手), about skill, action, and capability.
10 Chinese Sayings About Success & Hard Work
Motivating Chinese sayings about success, hard work, and the dedication it takes to achieve your goals.