Quay lại tất cả thành ngữ

白手起家

bái shǒu qǐ jiā
24 tháng 4, 2026
Thành Công & Kiên Trì

白手起家 (bái shǒu qǐ jiā) theo nghĩa đen có nghĩa làtay trắng lập nghiệpvà thể hiệntự lực cánh sinh; tự thân vận động”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: bai shou qi jia, bai shou qi jia,白手起家 Nghĩa, 白手起家 bằng tiếng Việt

Phát âm: bái shǒu qǐ jiā Nghĩa đen: Tay trắng lập nghiệp

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc bắt đầu một gia đình hoặc công việc kinh doanh với hai bàn tay trắng (白手) - nghĩa là không có tài sản hoặc nguồn lực thừa kế. Cụm từ này ca ngợi thành công tự thân đạt được thông qua nỗ lực của chính mình mà không có sự giúp đỡ bên ngoài hoặc vốn ban đầu. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả các thương gia và quan chức vươn lên từ nguồn gốc khiêm tốn. Cách sử dụng hiện đại đặc biệt cộng hưởng với các câu chuyện khởi nghiệp, ca ngợi những người xây dựng thành công mà không có lợi thế về sự giàu có hoặc các mối quan hệ được thừa kế.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 白手起家 trong tiếng Việt là gì?

白手起家 (bái shǒu qǐ jiā) theo nghĩa đen có nghĩa làTay trắng lập nghiệpvà được sử dụng để thể hiệnTự lực cánh sinh; tự thân vận động”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 白手起家 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.

Pinyin của 白手起家?

Phát âm pinyin cho 白手起家 bái shǒu qǐ jiā”.

Danh sách tuyển chọn có 白手起家