七手八脚(七手八腳)
七手八脚 (qī shǒu bā jiǎo) theo nghĩa đen có nghĩa là “bảy tay tám feet”và thể hiện “nhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: qi shou ba jiao, qi shou ba jiao,七手八脚 Nghĩa, 七手八脚 bằng tiếng Việt
Phát âm: qī shǒu bā jiǎo Nghĩa đen: Bảy tay tám feet
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời nhà Tống đã tìm thấy sự hài hước trong những cảnh tượng nỗ lực tập thể dù có thiện ý nhưng lại thiếu trật tự này. Ngày nay, từ các phòng cấp cứu cho đến các đội quản lý khủng hoảng, cụm từ này vẫn diễn tả năng lượng của nhiều người cùng làm việc với sự nhiệt tình lớn hơn là khả năng phối hợp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn"
Tiếng Trung: 急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
集思广益
jí sī guǎng yì
Thu thập trí tuệ từ nhiều người
Tìm hiểu thêm →
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Có kế hoạch rõ ràng trước
Tìm hiểu thêm →
目不暇给
mù bù xiá jǐ
Quá nhiều để đưa vào
Tìm hiểu thêm →
步步为营
bù bù wéi yíng
Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Tìm hiểu thêm →
退避三舍
tuì bì sān shè
Nhượng bộ để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
旁敲侧击
páng qiāo cè jī
Tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 七手八脚 trong tiếng Việt là gì?
七手八脚 (qī shǒu bā jiǎo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bảy tay tám feet”và được sử dụng để thể hiện “Nhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến lược & Hành động danh mục..
Khi nào thì 七手八脚 được sử dụng?
Tình huống: Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn
Pinyin của 七手八脚?
Phát âm pinyin cho 七手八脚 là “qī shǒu bā jiǎo”.
Danh sách tuyển chọn có 七手八脚
10 Handy Chinese Idioms With Hand (手)
Master Chinese idioms featuring the hand (手), about skill, action, and capability.
8 Lucky Chinese Idioms With Number Eight (八)
Explore auspicious Chinese idioms featuring eight (八), the luckiest number in Chinese culture.
8 Chinese Idioms With the Number Four (四)
Chinese idioms featuring the number four - expressions about all directions and comprehensive coverage.