8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Bốn (四)
Thành ngữ tiếng Trung có số bốn - các thành ngữ về tất cả các hướng và phạm vi bao quát.
Mặc dù số bốn được coi là không may mắn trong một số ngữ cảnh, nhưng nó xuất hiện trong nhiều thành ngữ mạnh mẽ đại diện cho sự trọn vẹn và tính phổ quát - bốn phương, bốn biển và phạm vi toàn diện.
四面楚歌
sì miàn chǔ gēĐược bao quanh bởi sự thù địch
Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía
Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...
Ví dụ
Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía
这家小公司发现自己四面受敌
四海为家
sì hǎi wéi jiāỞ nhà ở bất cứ đâu
Nghĩa đen: Bốn biển trở thành nhà
Xuất hiện vào thời kỳ bành trướng của nhà Hán, thành ngữ mang tầm nhìn toàn cầu này diễn tả ý niệm tứ hải (bốn bể) là gia (nhà). Nó phản ánh sự phát triển của thương mại quốc tế và giao lưu văn hóa trên Con đường Tơ lụa. Các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà ngoại giao và thương nhân biết thích nghi...
Ví dụ
Chuyên gia tư vấn thích nghi dễ dàng để làm việc trong các môi trường văn hóa khác nhau
这位顾问轻松适应在不同文化环境中工作
丢三落四
diū sān là sìThường xuyên quên và vô tổ chức
Nghĩa đen: Mất ba giọt bốn
Tiếng nói dân gian thời nhà Minh đã nắm bắt khuôn mẫu của việc mất ba (丢三) và rơi bốn (落四) này. Những con số không liên tiếp đã khắc họa một cách hoàn hảo hình ảnh của những mất mát ngẫu nhiên, không thể đoán trước, thay vì các vấn đề có hệ thống. Các quan chức triều nhà Thanh đã áp dụng cách nói nà...
Ví dụ
Cô ấy thường xuyên đặt sai khóa, điện thoại và các tài liệu quan trọng của mình
她经常丢三落四,找不到钥匙、手机和重要文件
四通八达
sì tōng bā dáExtending in all directions; well-connected
Nghĩa đen: Connected in four directions, reaching in eight
This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that connect and extend in all directions - four (四) main directions and eight (八) secondary ones, covering all possible paths. Originally used to describe the ...
Ví dụ
Shanghai's subway system extends in all directions throughout the city.
上海的地铁系统四通八达,覆盖整个城市。
四海升平
sì hǎi shēng píngHòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Nghĩa đen: Tứ hải giai bình
Thành ngữ này mô tả tứ hải (四海) - có nghĩa là toàn thế giới trong tiếng Trung cổ điển - trỗi dậy (升) trong hòa bình (平). Nó mô tả hòa bình và hòa hợp toàn cầu trên khắp các vùng đất. Cụm từ này được sử dụng để mô tả thời kỳ hoàng kim của quản trị tốt. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thời kỳ hòa bì...
Ví dụ
Thời đại này được đặc trưng bởi hòa bình và thịnh vượng chưa từng có.
那个时代四海升平,前所未有的和平繁荣。
七上八下
qī shàng bā xiàLo lắng và bất ổn
Nghĩa đen: Bảy lên tám xuống
Thành ngữ số học này sử dụng "bảy (七) lên (上) tám (八) xuống (下)" để miêu tả trạng thái hoang mang lo lắng, bắt nguồn từ các cách diễn đạt dân gian thời nhà Tống. Bản thân các con số không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo nên sự đối ứng vần điệu để biểu thị sự rối bời trong tâm trí. Cụm từ này ...
Ví dụ
Ứng viên cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ đợi kết quả phỏng vấn
候选人在等待面试结果时感到忐忑不安
七手八脚
qī shǒu bā jiǎoNhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn
Nghĩa đen: Bảy tay tám feet
Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời ...
Ví dụ
Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn
急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者
乱七八糟
luàn qī bā zāoHoàn toàn vô tổ chức và lộn xộn
Nghĩa đen: Chaotic Seven Eight lộn xộn
Văn học bạch thoại thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta thành ngữ tuyệt vời này để chỉ sự hỗn loạn tột cùng, với nhiều (七八) thứ trong tình trạng tan tác hoàn toàn (糟). Không như những thành ngữ bác học hơn, nó xuất phát từ ngôn ngữ sinh hoạt trong gia đình và ngoài chợ. Tiểu thuyết thời nhà Thanh ...
Ví dụ
Sau bữa tiệc sinh nhật của trẻ em, phòng khách hoàn toàn vô tổ chức
孩子们的生日派对之后,客厅完全乱七八糟
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store