言过其实
言过其实 (yán guò qí shí) theo nghĩa đen có nghĩa là “words exceed the reality”và thể hiện “exaggerate; overstate”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yan guo qi shi, yan guo qi shi,言过其实 Nghĩa, 言过其实 bằng tiếng Việt
Phát âm: yán guò qí shí Nghĩa đen: Words exceed the reality
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả những lời nói (言) vượt quá (过) thực tế (其实). Nó bắt nguồn từ 'Tam quốc chí', nơi Gia Cát Lượng đã sử dụng nó để mô tả nhà chiến lược Mã Tốc, cảnh báo rằng danh tiếng của ông vượt quá khả năng thực tế của ông. Cụm từ này chỉ trích sự phóng đại, khoe khoang hoặc những tuyên bố không phù hợp với bằng chứng. Cách sử dụng hiện đại mô tả những tuyên bố phóng đại, quảng cáo phóng đại hoặc bất kỳ tình huống nào mà hùng biện vượt quá nội dung.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những tuyên bố của anh ấy về thành tích của mình đã bị phóng đại rất nhiều."
Tiếng Trung: 他对自己成就的描述言过其实。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 言过其实 trong tiếng Việt là gì?
言过其实 (yán guò qí shí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Words exceed the reality”và được sử dụng để thể hiện “Exaggerate; overstate”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 言过其实 được sử dụng?
Tình huống: Những tuyên bố của anh ấy về thành tích của mình đã bị phóng đại rất nhiều.
Pinyin của 言过其实?
Phát âm pinyin cho 言过其实 là “yán guò qí shí”.