Trích Dẫn

10 Trích Dẫn Trung Quốc Về Hạnh Phúc & Bình An Nội Tâm

Những trích dẫn Trung Quốc về hạnh phúc, sự bình an nội tâm và cách tìm kiếm niềm vui thực sự trong cuộc sống hàng ngày.

Hạnh phúc trong triết học Trung Quốc không nằm ở vật chất bên ngoài mà ở sự bình an nội tâm. Những trích dẫn này hướng dẫn chúng ta cách tìm kiếm niềm vui thực sự từ bên trong, sống hài hòa với bản thân và thế giới xung quanh.

1

世外桃源

shì wài táo yuán

Nơi yên bình hoàn hảo

Nghĩa đen: Peach Spring Beyond World

Thành ngữ "Thế ngoại đào nguyên" (世外桃源) – với Đào (桃) là hoa đào, Nguyên (源) là suối, Ngoại (外) là bên ngoài, Thế (世) là thế gian – xuất phát từ áng văn xuôi nổi tiếng thế kỷ 5 của Đào Uyên Minh kể về một ngư dân tình cờ phát hiện ra một vùng đất lý tưởng tách biệt. Câu chuyện về việc tìm thấy một t...

Ví dụ

Khóa tu núi xa xôi cung cấp khu bảo tồn hoàn hảo từ City Stress

偏远的山林度假村为城市压力提供了完美的避难所

Tìm hiểu thêm →
2

明镜止水

míng jìng zhǐ shuǐ

Tâm trí rõ ràng và bình tĩnh

Nghĩa đen: Gương rõ ràng vẫn còn nước

Ẩn dụ này ví gương sáng (明 kính) và nước lặng (止 thủy) như một trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn. Có nguồn gốc từ các văn bản thiền Phật giáo thời nhà Đường, nó mô tả trạng thái tâm trí lý tưởng – như bề mặt gương không tì vết hay mặt ao hồ không gợn sóng phản chiếu thực tại một cách hoàn hảo....

Ví dụ

Người hòa giải có kinh nghiệm duy trì tính khách quan hoàn toàn trong suốt quá trình đàm phán

经验丰富的调解员在整个谈判过程中保持完全的客观性

Tìm hiểu thêm →
3

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
4

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
5

自由自在

zì yóu zì zài

Hoàn toàn miễn phí và không bị hạn chế

Nghĩa đen: Bản thân khỏi bản thân tồn tại

Trong các tác phẩm triết học của Trang Tử vào thế kỷ thứ 4 TCN, khái niệm tự do hoàn toàn này đã được giới thiệu, kết hợp giữa khả năng tự quyết định (自由) và sự tồn tại không bị ràng buộc (自在). Các nhà thơ đời Đường đã mở rộng khái niệm này vượt ra ngoài bối cảnh tâm linh để miêu tả một lối sống tự ...

Ví dụ

Sau khi nghỉ hưu, cặp đôi đã đi bất cứ nơi nào lợi ích của họ đã dẫn họ

退休后,这对夫妇随着兴趣所至四处旅行

Tìm hiểu thêm →
6

称心如意

chèn xīn rú yì

Hoàn toàn thỏa mãn mọi kỳ vọng

Nghĩa đen: Đối sánh trái tim theo ước muốn

Thi sĩ đời Đường lần đầu tiên ca ngợi những khoảnh khắc hiếm hoi khi kết quả vừa lòng (称心) và đúng như mong muốn (如意). Thợ thủ công đời Tống đã áp dụng nó để miêu tả sự kết hợp hoàn hảo giữa ý tưởng và thực thi. Cụm từ này trở nên có sức mạnh nhờ đề cập đến cả sự thỏa mãn trong tâm hồn (心) và ý định...

Ví dụ

Kỳ nghỉ được thiết kế tùy chỉnh hoàn toàn thỏa mãn tất cả các sở thích đa dạng của gia đình

这个定制设计的假期完美地满足了全家人各种不同的偏好

Tìm hiểu thêm →
7

高枕无忧

gāo zhěn wú yōu

Hoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm

Nghĩa đen: Gối cao không phải lo lắng

Các thi sĩ đời Đường lần đầu tiên sử dụng hình ảnh "gối cao (高枕) không lo (无忧)" để ca ngợi một nền quản trị hiệu quả, cho phép dân chúng ngủ ngon giấc. Các văn nhân đời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó vượt ra khỏi bối cảnh chính trị, để mô tả bất kỳ hoàn cảnh nào cho phép tâm trí hoàn toàn an yên. Tư...

Ví dụ

Sau khi cài đặt hệ thống bảo mật, chủ nhà đã ngủ mà không cần quan tâm

安装了安全系统后,房主高枕无忧地睡觉

Tìm hiểu thêm →
8

心平气和

xīn píng qì hé

Calm and composed; even-tempered

Nghĩa đen: Heart calm and breath harmonious

Thành ngữ này kết hợp 'tâm bình' (心平) với 'khí hòa' (气和), phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự cân bằng cảm xúc và thể chất. Trong y học và triết học Trung Quốc, trạng thái 'khí' (气) của một người ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản Tân Nho gi...

Ví dụ

Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý.

让我们心平气和地讨论这件事。

Tìm hiểu thêm →
9

心旷神怡

xīn kuàng shén yí

Feeling carefree and happy

Nghĩa đen: Heart expansive spirit delighted

Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà trái tim (心) cảm thấy rộng lớn (旷) và tinh thần (神) vui vẻ (怡). Nó xuất phát từ bài luận nổi tiếng thời nhà Tống của Phạm Trọng Yêm 'Nhạc Dương Lâu ký', mô tả hiệu ứng cảm xúc của phong cảnh đẹp. Cụm từ này nắm bắt lý tưởng thẩm mỹ Trung Quốc về sự hài hòa giữa ...

Ví dụ

Khung cảnh núi non khiến cô cảm thấy sảng khoái và thoải mái.

山景让她心旷神怡。

Tìm hiểu thêm →
10

心安理得

xīn ān lǐ dé

Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng

Nghĩa đen: Lòng yên dạ thỏa

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được bình yên (安) vì lý (理) lẽ được thỏa (得). Nó mô tả sự thanh thản nội tâm đến từ việc biết rằng mình đã hành động đúng đắn. Cụm từ này kết nối hành vi đạo đức với hạnh phúc tâm lý. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự an tâm sau những hành động đạo đức, hoặc đôi khi một...

Ví dụ

Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.

归还了丢失的钱包后,他心安理得。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store