心旷神怡
心旷神怡 (xīn kuàng shén yí) theo nghĩa đen có nghĩa là “heart expansive spirit delighted”và thể hiện “feeling carefree and happy”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xin kuang shen yi, xin kuang shen yi,心旷神怡 Nghĩa, 心旷神怡 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn kuàng shén yí Nghĩa đen: Heart expansive spirit delighted
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà trái tim (心) cảm thấy rộng lớn (旷) và tinh thần (神) vui vẻ (怡). Nó xuất phát từ bài luận nổi tiếng thời nhà Tống của Phạm Trọng Yêm 'Nhạc Dương Lâu ký', mô tả hiệu ứng cảm xúc của phong cảnh đẹp. Cụm từ này nắm bắt lý tưởng thẩm mỹ Trung Quốc về sự hài hòa giữa con người và môi trường. Nó đại diện cho một khoảnh khắc hoàn toàn mãn nguyện khi những lo lắng tan biến và tinh thần mở rộng. Cách sử dụng hiện đại mô tả hiệu ứng làm mới của vẻ đẹp tự nhiên, những trải nghiệm thỏa mãn hoặc những khoảnh khắc bình yên hoàn hảo.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khung cảnh núi non khiến cô cảm thấy sảng khoái và thoải mái."
Tiếng Trung: 山景让她心旷神怡。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心旷神怡 trong tiếng Việt là gì?
心旷神怡 (xīn kuàng shén yí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Heart expansive spirit delighted”và được sử dụng để thể hiện “Feeling carefree and happy”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 心旷神怡 được sử dụng?
Tình huống: Khung cảnh núi non khiến cô cảm thấy sảng khoái và thoải mái.
Pinyin của 心旷神怡?
Phát âm pinyin cho 心旷神怡 là “xīn kuàng shén yí”.
Danh sách tuyển chọn có 心旷神怡
9 Chinese Idioms About Happiness — Express Joy in Mandarin
Beautiful Chinese idioms expressing happiness, joy, and contentment - discover how Chinese culture celebrates positive emotions.
10 Chinese Quotes About Happiness — Ancient Wisdom for Inner Peace
Serene Chinese quotes about happiness, contentment, and finding inner peace. Ancient wisdom for a calmer, more fulfilled life.