心安理得
心安理得 (xīn ān lǐ dé) theo nghĩa đen có nghĩa là “lòng yên dạ thỏa”và thể hiện “cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xin an li de, xin an li de,心安理得 Nghĩa, 心安理得 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn ān lǐ dé Nghĩa đen: Lòng yên dạ thỏa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được bình yên (安) vì lý (理) lẽ được thỏa (得). Nó mô tả sự thanh thản nội tâm đến từ việc biết rằng mình đã hành động đúng đắn. Cụm từ này kết nối hành vi đạo đức với hạnh phúc tâm lý. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự an tâm sau những hành động đạo đức, hoặc đôi khi một cách mỉa mai, những người cảm thấy hài lòng một cách vô lý với những hành vi đáng ngờ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心安理得 trong tiếng Việt là gì?
心安理得 (xīn ān lǐ dé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lòng yên dạ thỏa”và được sử dụng để thể hiện “Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 心安理得 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.
Pinyin của 心安理得?
Phát âm pinyin cho 心安理得 là “xīn ān lǐ dé”.
Danh sách tuyển chọn có 心安理得
10 Chinese Idioms for Peace & Harmony in the New Year
Serene Chinese idioms about peace, harmony, and tranquility perfect for Chinese New Year blessings.
10 Respectful Chinese Idioms for Wishing Elders Happy New Year
How to respectfully wish elders Happy New Year in Chinese? Traditional idioms for blessing seniors with longevity and health.
10 Chinese Idioms to Impress Your In-Laws at Chinese New Year
What to say to Chinese in-laws during CNY? These sophisticated idioms help you make a great impression and show cultural respect.