Quay lại tất cả thành ngữ

心安理得

xīn ān lǐ dé
15 tháng 7, 2026
Triết Lý Sống

心安理得 (xīn ān lǐ dé) theo nghĩa đen có nghĩa làlòng yên dạ thỏavà thể hiệncảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: xin an li de, xin an li de,心安理得 Nghĩa, 心安理得 bằng tiếng Việt

Phát âm: xīn ān lǐ dé Nghĩa đen: Lòng yên dạ thỏa

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được bình yên (安) vì lý (理) lẽ được thỏa (得). Nó mô tả sự thanh thản nội tâm đến từ việc biết rằng mình đã hành động đúng đắn. Cụm từ này kết nối hành vi đạo đức với hạnh phúc tâm lý. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự an tâm sau những hành động đạo đức, hoặc đôi khi một cách mỉa mai, những người cảm thấy hài lòng một cách vô lý với những hành vi đáng ngờ.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 心安理得 trong tiếng Việt là gì?

心安理得 (xīn ān lǐ dé) theo nghĩa đen có nghĩa làLòng yên dạ thỏavà được sử dụng để thể hiệnCảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 心安理得 được sử dụng?

Tình huống: Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.

Pinyin của 心安理得?

Phát âm pinyin cho 心安理得 xīn ān lǐ dé”.

Danh sách tuyển chọn có 心安理得