Quay lại tất cả thành ngữ

忐忑不安

tǎn tè bù ān
14 tháng 7, 2026
Triết Lý Sống

忐忑不安 (tǎn tè bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa làlòng dạ bồn chồn không yênvà thể hiệncảm thấy lo lắng và bất an”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: tan te bu an, tan te bu an,忐忑不安 Nghĩa, 忐忑不安 bằng tiếng Việt

Phát âm: tǎn tè bù ān Nghĩa đen: Lòng dạ bồn chồn không yên

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả một trái tim bồn chồn (忐忑) và không (不) bình yên (安). Các ký tự 忐忑 là tượng thanh, bắt chước âm thanh và cảm giác của một trái tim đập không đều vì lo lắng. Cụm từ này nắm bắt được cảm giác thể chất của sự lo lắng và bồn chồn. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự lo lắng, sợ hãi và cảm giác bồn chồn trước những kết quả không chắc chắn.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Cô ấy cảm thấy lo lắng khi chờ kết quả phỏng vấn.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 忐忑不安 trong tiếng Việt là gì?

忐忑不安 (tǎn tè bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa làLòng dạ bồn chồn không yênvà được sử dụng để thể hiệnCảm thấy lo lắng và bất an”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 忐忑不安 được sử dụng?

Tình huống: Cô ấy cảm thấy lo lắng khi chờ kết quả phỏng vấn.

Pinyin của 忐忑不安?

Phát âm pinyin cho 忐忑不安 tǎn tè bù ān”.