忐忑不安
忐忑不安 (tǎn tè bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “lòng dạ bồn chồn không yên”và thể hiện “cảm thấy lo lắng và bất an”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tan te bu an, tan te bu an,忐忑不安 Nghĩa, 忐忑不安 bằng tiếng Việt
Phát âm: tǎn tè bù ān Nghĩa đen: Lòng dạ bồn chồn không yên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một trái tim bồn chồn (忐忑) và không (不) bình yên (安). Các ký tự 忐忑 là tượng thanh, bắt chước âm thanh và cảm giác của một trái tim đập không đều vì lo lắng. Cụm từ này nắm bắt được cảm giác thể chất của sự lo lắng và bồn chồn. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự lo lắng, sợ hãi và cảm giác bồn chồn trước những kết quả không chắc chắn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy cảm thấy lo lắng khi chờ kết quả phỏng vấn.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 忐忑不安 trong tiếng Việt là gì?
忐忑不安 (tǎn tè bù ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lòng dạ bồn chồn không yên”và được sử dụng để thể hiện “Cảm thấy lo lắng và bất an”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 忐忑不安 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy cảm thấy lo lắng khi chờ kết quả phỏng vấn.
Pinyin của 忐忑不安?
Phát âm pinyin cho 忐忑不安 là “tǎn tè bù ān”.