望洋兴叹(望洋興嘆)
望洋兴叹 (wàng yáng xìng tàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “ánh mắt ở đại dương thở dài”và thể hiện “cảm thấy choáng ngợp bởi sự vĩ đại”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: wang yang xing tan, wang yang xing tan,望洋兴叹 Nghĩa, 望洋兴叹 bằng tiếng Việt
Phát âm: wàng yáng xìng tàn Nghĩa đen: Ánh mắt ở đại dương thở dài
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này diễn tả cảm giác nhìn (望) ra đại dương (洋) bao la và thở dài (兴叹) trong cảm xúc kính phục hoặc bất lực cam chịu. Nguồn gốc của nó từ thời nhà Tần, tương truyền là từ phản ứng của Kinh Kha khi nhìn thấy biển phía đông trước nỗ lực ám sát vị Tần Thủy Hoàng tương lai. Cụm từ này trở nên nổi bật trong văn học vào thời nhà Đường, khi các nhà thơ dùng nó để miêu tả cảm giác đối mặt với sự hùng vĩ áp đảo của thiên nhiên. Phép ẩn dụ về đại dương đặc biệt có ý nghĩa trong vũ trụ quan Trung Quốc, đại diện cho cả cơ hội lẫn sự rộng lớn không thể vượt qua. Cách dùng hiện đại diễn tả cảm giác bị choáng ngợp trước những thử thách dường như vượt quá khả năng của bản thân, dù vẫn giữ một sự trân trọng tinh tế đối với sự vĩ đại đã khơi gợi những cảm xúc đó.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lập trình viên trẻ cảm thấy bị choáng ngợp bởi khung công nghệ tiên tiến"
Tiếng Trung: 年轻的程序员面对这个高级技术框架感到不知所措
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 望洋兴叹 trong tiếng Việt là gì?
望洋兴叹 (wàng yáng xìng tàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ánh mắt ở đại dương thở dài”và được sử dụng để thể hiện “Cảm thấy choáng ngợp bởi sự vĩ đại”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 望洋兴叹 được sử dụng?
Tình huống: Lập trình viên trẻ cảm thấy bị choáng ngợp bởi khung công nghệ tiên tiến
Pinyin của 望洋兴叹?
Phát âm pinyin cho 望洋兴叹 là “wàng yáng xìng tàn”.
Danh sách tuyển chọn có 望洋兴叹
8 Chinese Idioms About Sadness & Sorrow
Poignant Chinese idioms expressing sadness, grief, and sorrow - understand how Chinese culture articulates melancholy.
8 Chinese Idioms About Loneliness & Solitude
Contemplative Chinese idioms about loneliness, solitude, and the beauty of being alone with your thoughts.
10 Chinese Idioms About Nostalgia & Homesickness
Bittersweet Chinese idioms about missing home, nostalgia for the past, and longing for what was.