15 Thành Ngữ Tiếng Trung Chân Thành Với Trái Tim (心)
Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh trái tim (心), thể hiện cảm xúc, ý định và cảm xúc bên trong.
Trái tim (心, xīn) trong tiếng Trung không chỉ đại diện cho cảm xúc mà còn là tâm trí, ý định và cốt lõi của một con người. Những thành ngữ này thể hiện đầy đủ phạm vi cảm xúc và quyết tâm của con người.
以心换心
yǐ xīn huàn xīnĐối xử với người khác như chính bạn
Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim
Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn...
Ví dụ
Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy
她总是记得回报帮助过她的人
掉以轻心
diào yǐ qīng xīnBảo vệ của một người
Nghĩa đen: Bỏ trái tim ánh sáng
Đây là lời cảnh báo từ thời Chiến Quốc về mối nguy hiểm của việc lơ là phòng bị (掉) với thái độ coi thường (khinh) và tâm lý chủ quan (tâm). Thành ngữ này trở nên có ý nghĩa sâu sắc trong các binh pháp, nơi mà việc lơ là cảnh giác thường dẫn đến thất bại. Sử sách ghi lại chi tiết nhiều trận chiến th...
Ví dụ
Sự tự mãn của công ty hàng đầu cho phép các đối thủ cạnh tranh bắt kịp
领先公司的自满让竞争对手迎头赶上
口是心非
kǒu shì xīn fēiTừ khác với những suy nghĩ
Nghĩa đen: Miệng có trái tim không
Bắt nguồn từ các kinh sách Phật giáo thời Đường bàn về sự nhất quán giữa lời nói và ý nghĩ, thành ngữ này miêu tả khi miệng (口) nói có (是) nhưng lòng (心) lại nghĩ không (非). Nó trở thành một khái niệm then chốt trong triết học đạo đức thời Tống, nơi các học giả tranh luận về đạo đức của phép lịch sự...
Ví dụ
Sự ủng hộ của chính trị gia đã mâu thuẫn với các hành động riêng tư của ông
这位政治家的公开支持与他的私下行为相矛盾
呕心沥血
ǒu xīn lì xuèĐầu tư hết sức nỗ lực và cảm xúc
Nghĩa đen: Hoạt động máu nhỏ giọt trái tim
Thành ngữ đầy biểu cảm này miêu tả một nỗ lực mãnh liệt đến mức như khạc (呕) ra tim (心) và nhỏ (沥) máu (血), lần đầu xuất hiện trong phê bình văn học thời nhà Đường. Ban đầu, thành ngữ này dùng để miêu tả nỗi khổ của các thi nhân khi sáng tạo qua quá trình lao động cảm xúc tột độ. Học giả Hàn Dũ đã d...
Ví dụ
Tác giả đã đổ những cảm xúc sâu sắc nhất của cô vào tiểu thuyết
作者把最深的情感倾注在这部小说中
刻骨铭心
kè gǔ míng xīnBị ảnh hưởng sâu sắc và vĩnh viễn
Nghĩa đen: Carve Bone khắc trái tim
Thành ngữ sâu sắc này mô tả những trải nghiệm mãnh liệt đến mức dường như được khắc (刻) vào xương cốt (骨) và ghi (铭) vào tâm khảm (心). Bắt nguồn từ các nghi thức thờ cúng tổ tiên thời nhà Hán, nơi những sự kiện quan trọng của gia đình thực sự được khắc lên các thẻ xương để ghi nhớ. Cụm từ này đạt đư...
Ví dụ
Những trải nghiệm của người tị nạn về chiến tranh đã để lại những ký ức không thể xóa nhòa hình thành cả cuộc đời anh
难民的战争经历留下了难以磨灭的记忆,塑造了他的一生
心猿意马
xīn yuán yì mǎKhông ngừng nghỉ, tâm trí không tập trung
Nghĩa đen: Tâm Viên Ý Mã
Thành ngữ bất an này ví tâm (心) như vượn (猿) và ý (意) như ngựa phi nước đại (mã/马), có nguồn gốc từ các kinh điển thiền Phật giáo thời nhà Đường. Nó mô tả trải nghiệm đầy thử thách của ý thức chưa được thuần hóa, liên tục nhảy nhót giữa các đối tượng chú ý. Những loài vật cụ thể này được chọn vì nhữ...
Ví dụ
Học sinh không thể tập trung vào việc học với rất nhiều phiền nhiễu
这个学生在如此多的干扰下无法专注于学习
胆大心细
dǎn dà xīn xìSự can đảm cân bằng với sự chú ý cẩn thận
Nghĩa đen: Túi mật táo bạo, trái tim cẩn thận
Thành ngữ hài hòa này kết hợp "gan lớn" (胆大, đại diện cho sự dũng cảm) với "tâm tỉ mỉ" (心细, tức là cẩn trọng), có nguồn gốc từ các cẩm nang quân sự thời nhà Minh. Y học cổ truyền Trung Quốc gắn mật với lòng dũng cảm và khả năng đưa ra quyết định, trong khi tâm điều khiển tư duy cẩn trọng. Sự kết hợp...
Ví dụ
Lính cứu hỏa cho thấy cả sự can đảm và sự chú ý tỉ mỉ đối với các giao thức an toàn
这位消防员既表现出勇气,又对安全协议一丝不苟
心地善良
xīn dì shàn liángNhân vật tử tế và đạo đức về cơ bản
Nghĩa đen: Trái tim tốt bụng tốt
Cụm từ này có nguồn gốc từ thuật ngữ Phật giáo vào thời Đông Hán, khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc. Nó xuất hiện trong các kinh điển sơ khai được dịch sang tiếng Hán, mô tả sự tu dưỡng nhân cách lý tưởng. Đến thời Đường, nó đã chuyển từ bối cảnh thuần túy tôn giáo sang mô tả đạo đức nói chung. P...
Ví dụ
Bất chấp sự giàu có và địa vị của mình, cô ấy đã đối xử với mọi người bằng lòng trắc ẩn
尽管她富有且地位崇高,但她对每个人都真诚友善
提心吊胆
tí xīn diào dǎnLo lắng cực độ với các triệu chứng thực thể
Nghĩa đen: Nâng trái tim treo cổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ các mô tả y học thời nhà Tống về những phản ứng sinh lý khi đối mặt với nỗi kinh hoàng. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu lâm sàng giải thích cách nỗi sợ hãi ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng, trước khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Vào thời nhà Minh, văn học bìn...
Ví dụ
Các bậc cha mẹ lo lắng chờ đợi thiếu niên của họ trở về nhà sau nửa đêm
父母焦急地等待着午夜后他们十几岁的孩子回家
小心翼翼
xiǎo xīn yì yìHành động hết sức thận trọng và chăm sóc
Nghĩa đen: Cánh trái tim nhỏ
Từ những vần thơ cổ xưa trong 'Kinh Thi' (1000-600 TCN), hình ảnh về việc đối mặt với nhiệm vụ bằng sự cẩn trọng (小心) và cảnh giác như chim non (翼翼) đã ra đời. Ban đầu, các quan lại triều đình sử dụng hình ảnh này để miêu tả cách đối phó với môi trường chính trị đầy rẫy cạm bẫy. Về sau, các văn sĩ t...
Ví dụ
Chuyên gia phục hồi đã xử lý bản thảo cổ đại với sự thận trọng
修复专家极其谨慎地处理这份古代手稿
称心如意
chèn xīn rú yìHoàn toàn thỏa mãn mọi kỳ vọng
Nghĩa đen: Đối sánh trái tim theo ước muốn
Thi sĩ đời Đường lần đầu tiên ca ngợi những khoảnh khắc hiếm hoi khi kết quả vừa lòng (称心) và đúng như mong muốn (如意). Thợ thủ công đời Tống đã áp dụng nó để miêu tả sự kết hợp hoàn hảo giữa ý tưởng và thực thi. Cụm từ này trở nên có sức mạnh nhờ đề cập đến cả sự thỏa mãn trong tâm hồn (心) và ý định...
Ví dụ
Kỳ nghỉ được thiết kế tùy chỉnh hoàn toàn thỏa mãn tất cả các sở thích đa dạng của gia đình
这个定制设计的假期完美地满足了全家人各种不同的偏好
心血来潮
xīn xuè lái cháoActing on a sudden impulse or whim
Nghĩa đen: Heart's blood comes in a tide
This idiom comes from traditional Chinese medicine concepts where the heart (心) was believed to govern blood (血) circulation and emotions. When blood rushes to the heart like a tide (潮), it was thought to cause sudden impulses or inspirations. The phrase gained literary currency during the Ming Dyna...
Ví dụ
On a whim, she decided to book a flight to Paris.
她心血来潮,决定订一张去巴黎的机票。
一心一意
yī xīn yī yìWholeheartedly; with undivided attention
Nghĩa đen: One heart one mind
This idiom appears in Buddhist texts translated during the Han Dynasty, describing the focused mind required for meditation. The repetition of 'one' (一) with 'heart' (心) and 'mind/intention' (意) emphasizes complete unity of purpose and concentration. The phrase gained broader usage in describing dev...
Ví dụ
She dedicated herself wholeheartedly to her research.
她一心一意地投入研究工作。
粗心大意
cū xīn dà yìCareless; negligent
Nghĩa đen: Rough heart and careless mind
This idiom combines 'rough/coarse' (粗) heart (心) with 'big/careless' (大) intention (意) to describe a lack of attention to detail. While both components independently suggest carelessness, together they emphasize habitual inattention rather than momentary lapses. The phrase gained currency in Ming Dy...
Ví dụ
His carelessness caused the crucial error in the report.
他的粗心大意导致报告中出现了关键错误。
心平气和
xīn píng qì héCalm and composed; even-tempered
Nghĩa đen: Heart calm and breath harmonious
Thành ngữ này kết hợp 'tâm bình' (心平) với 'khí hòa' (气和), phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự cân bằng cảm xúc và thể chất. Trong y học và triết học Trung Quốc, trạng thái 'khí' (气) của một người ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản Tân Nho gi...
Ví dụ
Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý.
让我们心平气和地讨论这件事。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store