8 Thành Ngữ Tiếng Hoa Chữa Lành Dành Cho Lời Chúc Mau Khỏi Bệnh
Những thành ngữ tiếng Hoa thể hiện sự quan tâm để chúc ai đó mau chóng bình phục và có sức khỏe tốt.
Khi ai đó bị bệnh, những lời nói đúng đắn có thể mang lại sự an ủi và hy vọng. Những thành ngữ quan tâm này bày tỏ mong muốn phục hồi nhanh chóng và sức khỏe tốt.
姑息养奸
gū xī yǎng jiānSự khoan hồng khuyến khích hành vi tồi tệ hơn
Nghĩa đen: Chịu đựng cái ác, tổn hại nuôi dưỡng
Thành ngữ này miêu tả việc tạm thời dung túng (姑息) các vấn đề, từ đó nuôi dưỡng (养) mầm họa (奸) trong tương lai, có nguồn gốc từ những cảnh báo của chính quyền thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản hành chính cảnh báo về việc xoa dịu vấn đề một cách ngắn hạn, mà sẽ trở nên nghiêm trọn...
Ví dụ
Sự khoan dung của hiệu trưởng đối với bắt nạt chỉ thúc đẩy thủ phạm
校长对欺凌行为的宽容只会使行为人更加胆大妄为
安步当车
ān bù dāng chēChọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái
Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển
Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...
Ví dụ
Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh
她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景
安居乐业
ān jū lè yèSống hòa bình và làm việc hạnh phúc
Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc
Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...
Ví dụ
Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế
经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计
安然无恙
ān rán wú yàngHoàn toàn an toàn và không hề hấn gì qua nguy hiểm
Nghĩa đen: Hòa bình mà không bị bệnh
Thành ngữ này có nguồn gốc từ "Tam Quốc Chí", dùng để chỉ những người sống sót sau tai ương. Ban đầu, chữ '恙' chủ yếu dùng để chỉ bệnh dịch hạch hoặc các bệnh truyền nhiễm. Sau đó, nghĩa của nó mới được mở rộng để chỉ những tai họa nói chung. Vào thời nhà Tấn, nó trở thành một thuật ngữ rút gọn tron...
Ví dụ
Bất chấp cơn bão nghiêm trọng, tất cả dân làng đã được sơ tán một cách an toàn và chiếm
尽管遭遇强台风,所有村民都安全疏散并得到妥善安置
安如泰山
ān rú tài shānHoàn toàn ổn định và không thể lay chuyển
Nghĩa đen: Ổn định như Mount Tai
Thành ngữ này bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị thời nhà Hán về sự ổn định của vương triều, lần đầu tiên xuất hiện trong các chiếu chỉ của hoàng đế mô tả sự trường tồn mong muốn của đế nghiệp. Đến thời nhà Đường, nó được mở rộng ra ngoài bối cảnh chính trị để miêu tả bất kỳ thực thể nào vữn...
Ví dụ
Ngay cả trong cuộc khủng hoảng tài chính, vị trí của công ty vẫn vững chắc
即使在金融危机期间,公司的地位依然安如泰山
坐立不安
zuò lì bù ānExtremely restless and anxious
Nghĩa đen: Cannot sit or stand peacefully
Thành ngữ này mô tả biểu hiện vật lý của sự lo lắng, nơi một người không thể ngồi (坐) cũng không thể đứng (立) thoải mái, không tìm thấy sự bình yên (不安) ở bất kỳ vị trí nào. Cụm từ này nắm bắt năng lượng bồn chồn của sự lo lắng ngăn cản sự tĩnh lặng về thể chất. Nó xuất hiện trong văn học cổ điển Tr...
Ví dụ
Việc chờ đợi kết quả kỳ thi khiến cô ấy vô cùng bồn chồn.
等待考试结果让她坐立不安。
居安思危
jū ān sī wēiBe prepared for danger in times of safety
Nghĩa đen: Dwelling in peace think of danger
This idiom advises thinking of (思) danger (危) while dwelling in (居) peace (安). It comes from 'Zuozhuan,' an ancient Chinese chronicle, warning against complacency during good times. The phrase embodies the wisdom of preparation and foresight. Chinese history provided many examples of kingdoms that f...
Ví dụ
Even during prosperous times, wise leaders prepare for potential crises.
即使在繁荣时期,明智的领导者也会居安思危。
同病相怜
tóng bìng xiāng liánThông cảm với những người có chung khó khăn
Nghĩa đen: Cùng bệnh thương nhau
Thành ngữ này mô tả những người có cùng (同) bệnh tật hoặc đau khổ (病) cùng (相) thương (怜) nhau. Nó nắm bắt sự hiểu biết đặc biệt giữa những người có chung nỗi đau tương tự. Cụm từ này bắt nguồn từ các văn bản thời nhà Hán mô tả những người bị lưu đày tìm thấy sự an ủi trong bất hạnh chung. Cách sử d...
Ví dụ
Đã trải qua những mất mát tương tự, họ thực sự hiểu nhau.
经历过类似的失去,他们同病相怜。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store