安如泰山
安如泰山 (ān rú tài shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “ổn định như mount tai”và thể hiện “hoàn toàn ổn định và không thể lay chuyển”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: an ru tai shan, an ru tai shan,安如泰山 Nghĩa, 安如泰山 bằng tiếng Việt
Phát âm: ān rú tài shān Nghĩa đen: Ổn định như Mount Tai
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị thời nhà Hán về sự ổn định của vương triều, lần đầu tiên xuất hiện trong các chiếu chỉ của hoàng đế mô tả sự trường tồn mong muốn của đế nghiệp. Đến thời nhà Đường, nó được mở rộng ra ngoài bối cảnh chính trị để miêu tả bất kỳ thực thể nào vững chắc không thể lay chuyển. Sự so sánh việc vững chắc (安) như (如) núi Thái Sơn (泰山), ngọn núi được tôn kính nhất Trung Quốc, đặc biệt mạnh mẽ vì Thái Sơn đại diện cho đỉnh núi linh thiêng nhất Trung Quốc, biểu tượng của sự vĩnh cửu và quyền uy thần thánh. Không giống như những từ chỉ đơn thuần có nghĩa là 'ổn định', thành ngữ này đặc biệt gợi lên cả sự vững chắc về mặt vật lý lẫn ý nghĩa tinh thần. Cách dùng hiện đại trải rộng từ các tổ chức tài chính đến sự kiên cường về mặt cảm xúc, miêu tả những thực thể có nền tảng vững chắc đến mức chúng vẫn không bị lay chuyển bởi những thế lực có thể làm lung lay những thứ khác, đặc biệt khi danh tiếng về độ tin cậy trở nên tự củng cố thông qua sự thể hiện nhất quán trong những hoàn cảnh đầy thử thách.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Ngay cả trong cuộc khủng hoảng tài chính, vị trí của công ty vẫn vững chắc"
Tiếng Trung: 即使在金融危机期间,公司的地位依然安如泰山
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 安如泰山 trong tiếng Việt là gì?
安如泰山 (ān rú tài shān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ổn định như Mount Tai”và được sử dụng để thể hiện “Hoàn toàn ổn định và không thể lay chuyển”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 安如泰山 được sử dụng?
Tình huống: Ngay cả trong cuộc khủng hoảng tài chính, vị trí của công ty vẫn vững chắc
Pinyin của 安如泰山?
Phát âm pinyin cho 安如泰山 là “ān rú tài shān”.
Danh sách tuyển chọn có 安如泰山
10 Majestic Chinese Idioms About Mountains (山)
Explore Chinese idioms featuring mountains (山), symbolizing stability, challenges, and grandeur.
8 Peaceful Chinese Idioms for Retirement Wishes
Thoughtful Chinese idioms for retirement, wishing happiness, leisure, and well-deserved rest.
8 Healing Chinese Idioms for Get Well Soon Wishes
Caring Chinese idioms to wish someone a speedy recovery and good health.