Các mối quan hệ

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Phản Bội & Mất Lòng Tin

Những thành ngữ tiếng Trung sâu sắc về sự phản bội, đâm sau lưng và những người bỏ rơi người khác trong lúc khó khăn.

Sự phản bội gây tổn thương sâu sắc trong mọi nền văn hóa. Những thành ngữ tiếng Trung này mô tả một cách sinh động những người phá vỡ lòng tin, bỏ rơi đồng minh và bộc lộ bản chất phản trắc thật sự của họ.

1

口蜜腹剑

kǒu mì fù jiàn

Che giấu điều ác đằng sau những từ ngọt ngào

Nghĩa đen: Miệng mật ong thanh kiếm

Thành ngữ sống động này đối lập mật (蜜) trong miệng (口) với kiếm (剑) trong bụng (腹), bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị thời nhà Đường. Nó lần đầu được ghi chép trong các mô tả về những quan lại triều đình ăn nói dễ nghe nhưng lại nuôi dưỡng ý đồ hãm hại. Hình ảnh này dựa trên quan niệm y họ...

Ví dụ

Lời khuyên tâng bốc của nhà tư vấn che giấu động cơ thầm kín của anh ấy

顾问奉承的建议掩盖了他的别有用心

Tìm hiểu thêm →
2

笑里藏刀

xiào lǐ cáng dāo

Ẩn ác ý đằng sau nụ cười

Nghĩa đen: Ẩn dao trong nụ cười

Thành ngữ lạnh gáy này mô tả việc giấu dao (刀) trong nụ cười (笑), bắt nguồn từ những ghi chép lịch sử về âm mưu triều đình trong thời kỳ Hậu Hán. Nó trở nên nổi bật qua những câu chuyện về các quân sư đã giữ vẻ ngoài thân thiện trong khi âm mưu chống lại đối thủ. Sự tương phản giữa nụ cười ấm áp và ...

Ví dụ

Lời khuyên đầu tư thân thiện của anh ấy đã che giấu một kế hoạch gian lận

他友好的投资建议掩盖着诈骗计划

Tìm hiểu thêm →
3

半途而废

bàn tú ér fèi

Bỏ ra trước khi hoàn thành

Nghĩa đen: Từ bỏ nửa chừng hành trình

Thành ngữ chưa hoàn chỉnh này miêu tả hành động bỏ dở (废) một cuộc hành trình giữa chừng (半途), bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo thời nhà Hán về sự kiên trì. Lần đầu tiên nó xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tu dưỡng đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành những gì đã bắt đầu. Đến ...

Ví dụ

Sau nhiều tháng đào tạo, cô đã nghỉ việc chỉ vài tuần trước cuộc thi

经过数月的训练,她在比赛前几周就放弃了

Tìm hiểu thêm →
4

过河拆桥

guò hé chāi qiáo

Từ bỏ những người đã giúp bạn

Nghĩa đen: Qua sông, tháo cầu

Thành ngữ "qua sông phá cầu" (过河拆桥) mang ý nghĩa chỉ sự vô ơn, miêu tả hành động vượt (过) sông (河) rồi sau đó phá (拆) cầu (桥), có nguồn gốc từ những bình luận chính trị thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các quan chức từ bỏ những người ủng hộ sau khi đạt được quyền lực. Hình ảnh ẩn dụ về câ...

Ví dụ

Sau khi đảm bảo chương trình khuyến mãi, cô nhanh chóng từ bỏ các đồng nghiệp đã hỗ trợ cô

在获得晋升后,她很快就抛弃了曾经支持她的同事

Tìm hiểu thêm →
5

狐狸尾巴

hú li wěi ba

Bản chất thực sự cuối cùng đã được tiết lộ

Nghĩa đen: Đuôi của Fox

Thành ngữ này đề cập đến đuôi cáo (狐狸尾巴) như một thứ bị che giấu rồi cuối cùng cũng lộ ra, có nguồn gốc từ văn hóa dân gian thời Đường, nơi cáo có thể biến thành người nhưng lại không thể che giấu hoàn toàn chiếc đuôi của mình. Những câu chuyện này phản ánh quan niệm rằng bản chất thật cuối cùng cũn...

Ví dụ

Hình ảnh công khai cẩn thận của anh ấy bị trượt, tiết lộ ý định ích kỷ thực sự của anh ấy

他精心设计的公众形象滑落,暴露了他真正的自私意图

Tìm hiểu thêm →
6

半面之交

bàn miàn zhī jiāo

Làm quen hời hợt mà không có độ sâu

Nghĩa đen: Làm quen nửa mặt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ thuật ngữ xã hội thời Đường, lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca mô tả những cuộc gặp gỡ thoáng qua tạo ra sự nhận biết nhưng không có chiều sâu. Đến thời Tống, các học giả đã sử dụng nó để phân loại các mối quan hệ xã hội rộng lớn của họ theo mức độ thân thiết. Hình ản...

Ví dụ

Họ chỉ gặp nhau một thời gian ngắn tại các hội nghị và không đủ gần để ủng hộ cá nhân

他们只在会议上简短会面过,关系还不足以请求私人帮助

Tìm hiểu thêm →
7

冷冷清清

lěng lěng qīng qīng

Bầu không khí vắng vẻ và vô hồn

Nghĩa đen: Lạnh lạnh yên tĩnh

Các nhà thơ đời Tống đã sáng tạo ra cụm từ giàu tính gợi tả này, kết hợp cái lạnh lẽo (冷冷) và cái tĩnh mịch (清清), để miêu tả những nơi hoang vắng. Những vần thơ của họ đã khắc họa hình ảnh những ngôi đền và cung điện từng sầm uất giờ đây trống rỗng. Các nhà văn đời Minh đã tiếp nhận nó để tạo ra nhữ...

Ví dụ

Trung tâm mua sắm một thời đang bùng nổ giờ đã đứng hoang vắng

曾经熙熙攘攘的购物中心如今冷冷清清地矗立着

Tìm hiểu thêm →
8

东张西望

dōng zhāng xī wàng

Nhìn xung quanh một cách lo lắng hoặc nghi ngờ

Nghĩa đen: East Stretch West Gaze

Các nhà quan sát thời Hán lần đầu tiên nhận thấy hành vi "Đông Trương (东张) Tây Vọng" (lo lắng nhìn quanh) này là một dấu hiệu của ý đồ che giấu. Hành động nhìn đông nhìn tây đó đã khắc họa một hình ảnh rõ nét về một người không thể giữ được sự điềm tĩnh, liên tục dò xét môi trường xung quanh. Trong ...

Ví dụ

Vị khách thần kinh cứ lo lắng nhìn xung quanh trong cuộc phỏng vấn

紧张的访客在面试期间不断东张西望

Tìm hiểu thêm →
9

画地为牢

huà dì wéi láo

Self-imposed restrictions; limiting oneself

Nghĩa đen: Drawing ground as prison

Thành ngữ này bắt nguồn từ 'Sử ký' (史记), mô tả hình phạt thời cổ đại, nơi tội phạm bị giam trong một vòng tròn vẽ trên mặt đất, tôn trọng ranh giới như thể đó là tường nhà tù. Câu chuyện minh họa cách sự tin tưởng và danh dự xã hội có thể thay thế cho những hạn chế về thể chất. Cụm từ này đã phát tr...

Ví dụ

Đừng tự giới hạn bản thân bằng cách vẽ ra những ranh giới không tồn tại.

不要画地为牢,限制自己的发展。

Tìm hiểu thêm →
10

言行一致

yán xíng yī zhì

Nói đi đôi với làm

Nghĩa đen: Lời nói và hành động nhất quán

Thành ngữ này mô tả lời nói (言) và hành động (行) nhất quán (一致). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo về sự chính trực, nơi lời nói phù hợp với hành vi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi những cá nhân có hành động thực hiện lời hứa của họ. Khổng Tử nhấn mạnh rằng người quân tử chậm nói nhưng...

Ví dụ

Cô ấy luôn nói đi đôi với làm.

她总是言行一致。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store