不言而喻
不言而喻 (bù yán ér yù) theo nghĩa đen có nghĩa là “chưa nói”và thể hiện “tự hiển nhiên không yêu cầu giải thích”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bu yan er yu, bu yan er yu,不言而喻 Nghĩa, 不言而喻 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù yán ér yù Nghĩa đen: Chưa nói
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Các Nho sĩ thời Hán đã đề cao lý tưởng bất ngôn nhi dụ (不言而喻), tức là những điều không cần nói ra vẫn được hiểu rõ. Đây là đỉnh cao của giao tiếp hiệu quả, nơi sự thấu hiểu chung khiến cho việc giải thích tường minh trở nên không cần thiết. Các văn nhân thời Đường thường dùng nó để xác nhận điểm chung trước khi đưa ra các luận điểm mới. Cụm từ này lột tả một cách tinh tế việc một số sự thật được truyền đạt mạnh mẽ hơn thông qua sự im lặng có chiến lược, hơn là lời tuyên bố rõ ràng.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Ý nghĩa của các kết quả nghiên cứu rất rõ ràng đến nỗi họ không yêu cầu giải thích
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
胜券在握
shèng quàn zài wò
Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
妄自尊大
wàng zì zūn dà
Tự phụ; có cái tôi quá lớn
Tìm hiểu thêm →
趾高气扬
zhǐ gāo qì yáng
Nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ
Tìm hiểu thêm →
固步自封
gù bù zì fēng
Tự mãn; từ chối cải thiện
Tìm hiểu thêm →
妄自菲薄
wàng zì fěi bó
Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức
Tìm hiểu thêm →
不攻自破
bù gōng zì pò
Tự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不言而喻 trong tiếng Việt là gì?
不言而喻 (bù yán ér yù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chưa nói”và được sử dụng để thể hiện “Tự hiển nhiên không yêu cầu giải thích”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 不言而喻 được sử dụng?
Tình huống: Ý nghĩa của các kết quả nghiên cứu rất rõ ràng đến nỗi họ không yêu cầu giải thích
Pinyin của 不言而喻?
Phát âm pinyin cho 不言而喻 là “bù yán ér yù”.