Học Tập & Giáo Dục

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho HSK 7-9 Nâng Cao

Những thành ngữ tiếng Trung tinh tế nhất dành cho các ứng viên HSK 7-9 - thể hiện sự thông thạo thực sự các cách diễn đạt tiếng Trung cổ điển.

HSK 7-9 đại diện cho đỉnh cao của trình độ tiếng Trung. 12 thành ngữ này được rút ra từ văn học cổ điển, chiến lược quân sự và truyền thống triết học - làm chủ chúng báo hiệu sự thông thạo thực sự ngôn ngữ Trung Quốc.

1

胸有丘壑

xiōng yǒu qiū hè

Có tầm nhìn tuyệt vời

Nghĩa đen: Đồi và thung lũng trong trái tim

Xuất hiện lần đầu tiên trong các tác phẩm phê bình văn học đời Đường, cụm từ này mô tả việc có đồi núi (丘) và khe suối (壑) trong lòng/tâm trí (胸) một người. Nó bắt nguồn từ những mô tả về các họa sĩ phong cảnh, những người có thể hình dung toàn bộ cảnh quan trong tâm trí mình trước khi đặt bút vẽ lê...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự biến đổi của thành phố

建筑师对城市的改造有着清晰的愿景

Tìm hiểu thêm →
2

日积月累

rì jī yuè lěi

Tích lũy dần dần

Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập

Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...

Ví dụ

Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm

她的语言能力通过多年的日常练习得到提高

Tìm hiểu thêm →
3

明察秋毫

míng chá qiū háo

Nhận thức các chi tiết nhỏ

Nghĩa đen: Xem mùa thu xuống rõ ràng

Bắt nguồn từ kiến thức quang học và y học cổ truyền Trung Quốc, thành ngữ này mô tả khả năng nhìn rõ những sợi lông tơ mịn nhất của mùa thu – loại lông tơ mỏng nhất trên cơ thể động vật. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này gắn liền với vị quan xử án huyền thoại Bao Chửng, người nổi tiếng với khả năng nh...

Ví dụ

Thám tử nhận thấy sự không nhất quán tinh tế khác

侦探注意到了别人忽略的细微矛盾

Tìm hiểu thêm →
4

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
5

驷马难追

sì mǎ nán zhuī

Không thể hoàn tác những gì đã làm

Nghĩa đen: Bốn con ngựa không thể bắt được

Có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, thành ngữ này dùng để miêu tả rằng lời nói một khi đã thốt ra thì ngay cả bốn con ngựa (驷马) cũng không thể đuổi kịp (难追). Hình ảnh cỗ xe tứ mã – phương tiện nhanh nhất thời Trung Quốc cổ đại – nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của lời nói. Thành ngữ này càng trở nên c...

Ví dụ

Anh ấy cẩn thận xem xét tuyên bố công khai của mình, biết rằng tác động của nó sẽ không thể đảo ngược

他仔细考虑自己的公开声明,知道其影响将不可逆转

Tìm hiểu thêm →
6

天外有天

tiān wài yǒu tiān

Luôn luôn có ai đó tốt hơn

Nghĩa đen: Bầu trời vượt quá bầu trời

Thành ngữ này gắn liền với '人外有人', cùng diễn tả rằng ngoài (外) bầu trời (天) còn có một bầu trời khác, và ngoài khả năng của mỗi người, luôn có người tài giỏi hơn. Ý nghĩa kép này xuất phát từ các văn bản vũ trụ học Đạo giáo mô tả nhiều tầng trời, nhưng đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời nhà Tống ...

Ví dụ

Nhà vô địch rất tài năng, nhưng anh biết thậm chí còn có những người chơi tốt hơn ngoài kia

这位冠军很有天赋,但他知道还有更厉害的选手

Tìm hiểu thêm →
7

春蚕到死

chūn cán dào sǐ

Sự cống hiến vị tha

Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết

Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn h...

Ví dụ

Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn

这位老师将毕生精力都献给了乡村教育

Tìm hiểu thêm →
8

枕石漱流

zhěn shí shù liú

Đạt phải khó khăn cho các mục tiêu

Nghĩa đen: Gối đá Rinse Stream

Dựa trên câu chuyện về ẩn sĩ Hứa Do, người đã chọn gối đầu lên đá (枕石) và súc miệng bằng nước suối (漱流) thay vì chấp nhận chức quan tại triều đình thời Nghiêu. Thành ngữ thời Ngụy Tấn này thể hiện lý tưởng cổ điển của Trung Hoa về việc giữ gìn phẩm giá cá nhân thông qua lối sống giản dị tự nguyện. H...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu sống khiêm tốn trong khi dành tất cả mọi thứ cho công việc của mình

研究员过着简朴的生活,把一切都投入到研究工作中

Tìm hiểu thêm →
9

一叶知秋

yī yè zhī qiū

Dấu hiệu nhỏ cho thấy hình ảnh lớn

Nghĩa đen: Một chiếc lá biết mùa thu

Quan sát sâu sắc rằng từ một (一) chiếc lá (叶) mà có thể biết (知) mùa thu (秋) đã về xuất phát từ các tác phẩm tự nhiên học thời Tống, đặc biệt là trong các tác phẩm của Tô Thức. Thành ngữ này thể hiện truyền thống học thuật Trung Hoa về việc đọc được ý nghĩa sâu sắc hơn trong các hiện tượng tự nhiên,...

Ví dụ

Nhà phân tích có kinh nghiệm dự đoán xu hướng thị trường từ các chỉ số tinh tế

经验丰富的分析师从细微指标预测了市场走势

Tìm hiểu thêm →
10

悬梁刺股

xuán liáng cì gǔ

Nghiên cứu cực kỳ khó khăn

Nghĩa đen: Hang chùm tia đâm đùi

Thành ngữ này kết hợp hai phương pháp học tập cổ điển: buộc tóc lên xà nhà để tránh ngủ gật và châm dùi vào đùi để giữ tỉnh táo. Những cách làm này được cho là của Tô Tần và Tôn Kính, hai học giả thời Chiến Quốc, những người ban đầu không đỗ kỳ thi nhưng cuối cùng đã đạt được thành công lớn nhờ miệt...

Ví dụ

Cô học vào đêm khuya, quyết tâm làm chủ đối tượng

她深夜苦读,决心掌握这门学科

Tìm hiểu thêm →
11

精卫填海

jīng wèi tián hǎi

Kiên trì mặc dù không thể

Nghĩa đen: Chim lấp đầy biển với đá cuội

Thành ngữ xúc động này bắt nguồn từ một thần thoại cổ đại về con gái Nữ Oa, người đã chết đuối ở Đông Hải và hóa thành chim Tinh Vệ (精卫), quyết tâm lấp (填) biển (海) bằng sỏi đá. Câu chuyện lần đầu tiên xuất hiện trong Sơn Hải Kinh, tượng trưng cho ý chí kiên cường không lay chuyển trước những nghịch...

Ví dụ

Đội ngũ nhỏ vẫn kiên trì thách thức các đại gia của ngành công nghiệp

这个小团队坚持不懈地挑战行业巨头

Tìm hiểu thêm →
12

鹤立鸡群

hè lì jī qún

Nổi bật với đám đông

Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà

Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...

Ví dụ

Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường

她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store