冰天雪地
冰天雪地 (bīng tiān xuě dì) theo nghĩa đen có nghĩa là “bầu trời băng, đất tuyết”và thể hiện “điều kiện khắc nghiệt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bing tian xue di, bing tian xue di,冰天雪地 Nghĩa, 冰天雪地 bằng tiếng Việt
Phát âm: bīng tiān xuě dì Nghĩa đen: Bầu trời băng, đất tuyết
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 冰天雪地 (bīng tiān xuě dì) mô tả một cảnh tượng nơi bầu trời và đất đều được phủ băng và tuyết, tạo ra một phong cảnh lạnh lẽo và khắc nghiệt. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong triều đại Thanh trong bài thơ của Tưởng Thế Quân 《鸡毛房》, nơi nó mô tả những điều kiện mùa đông khắc nghiệt mà người nghèo phải đối mặt. Các ký tự được phân tích như sau: 冰 (bīng) có nghĩa là 'băng', 天 (tiān) có nghĩa là 'bầu trời', 雪 (xuě) có nghĩa là 'tuyết', và 地 (dì) có nghĩa là 'đất'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả những môi trường cực lạnh và cũng có thể ẩn dụ đại diện cho những điều kiện khó khăn hoặc khắc nghiệt trong cuộc sống. Nó phục vụ như một lời nhắc nhở về sức mạnh đáng sợ của thiên nhiên và sự kiên cường cần thiết để chịu đựng nghịch cảnh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Phong cảnh mùa đông khắc nghiệt khiến cho bất kỳ ai cũng khó khăn để ra ngoài."
Tiếng Trung: 严寒的冬季景象让任何人都难以外出。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 冰天雪地 trong tiếng Việt là gì?
冰天雪地 (bīng tiān xuě dì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bầu trời băng, đất tuyết”và được sử dụng để thể hiện “Điều kiện khắc nghiệt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 冰天雪地 được sử dụng?
Tình huống: Phong cảnh mùa đông khắc nghiệt khiến cho bất kỳ ai cũng khó khăn để ra ngoài.
Pinyin của 冰天雪地?
Phát âm pinyin cho 冰天雪地 là “bīng tiān xuě dì”.
Danh sách tuyển chọn có 冰天雪地
10 Chinese Idioms That Paint Beautiful Scenes of Nature
Explore 10 poetic Chinese idioms that evoke stunning natural imagery - from ten thousand purple flowers to ice and snow landscapes.
11 Chinese Idioms for Winter Solstice (冬至) — Cold, Snow & Endurance
Chinese idioms featuring ice, snow, frost, and cold that capture the spirit of Winter Solstice. These chengyu celebrate endurance, purity, and warmth in the coldest season.