不计其数
不计其数 (bù jì qí shù) theo nghĩa đen có nghĩa là “vô số”và thể hiện “không thể đếm được”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bu ji qi shu, bu ji qi shu,不计其数 Nghĩa, 不计其数 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù jì qí shù Nghĩa đen: Vô số
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 不计其数 (bù jì qí shù) mô tả các tình huống mà một cái gì đó quá nhiều đến mức không thể đếm được. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong triều đại Tống, đặc biệt trong các tác phẩm của Wei Liaoweng, người đã sử dụng nó để mô tả những người lính vô số rải rác quanh thành phố. Các ký tự tự nó vẽ nên một bức tranh sống động: 不 (bù, không), 计 (jì, đếm), 其 (qí, của nó), 数 (shù, số), tổng thể truyền tải ý tưởng về một số lượng không thể định lượng. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này được sử dụng để diễn tả sự phong phú áp đảo của các mục, người hoặc sự kiện, nhấn mạnh quy mô vượt quá sự hiểu biết số học.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Có vô số ngôi sao trên bầu trời đêm, mỗi ngôi sao là một mặt trời xa xôi."
Tiếng Trung: 夜空中有不计其数的星星,每一颗都是遥远的太阳。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
莫名其妙
mò míng qí miào
Không có ý nghĩa
Tìm hiểu thêm →
守正不阿
shǒu zhèng bù ē
Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Tìm hiểu thêm →
驷马难追
sì mǎ nán zhuī
Không thể hoàn tác những gì đã làm
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
纸上谈兵
zhǐ shàng tán bīng
Tất cả lý thuyết không thực hành
Tìm hiểu thêm →
杯弓蛇影
bēi gōng shé yǐng
Không cần thiết đáng ngờ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不计其数 trong tiếng Việt là gì?
不计其数 (bù jì qí shù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vô số”và được sử dụng để thể hiện “Không thể đếm được”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 不计其数 được sử dụng?
Tình huống: Có vô số ngôi sao trên bầu trời đêm, mỗi ngôi sao là một mặt trời xa xôi.
Pinyin của 不计其数?
Phát âm pinyin cho 不计其数 là “bù jì qí shù”.