唇亡齿寒(脣亡齒寒)
唇亡齿寒 (chún wáng chǐ hán) theo nghĩa đen có nghĩa là “môi bị lạnh răng”và thể hiện “số phận liên kết với nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: chun wang chi han, chun wang chi han,唇亡齿寒 Nghĩa, 唇亡齿寒 bằng tiếng Việt
Phát âm: chún wáng chǐ hán Nghĩa đen: Môi bị lạnh răng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Hình ảnh ẩn dụ sống động này ra đời từ thời Chiến Quốc, khi mưu sĩ Lý Khắc cảnh báo nước Ngụy về việc từ bỏ đồng minh của mình. Ông giải thích rằng khi môi (唇) mất (亡) thì răng (齿) sẽ lạnh (寒), minh họa sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng. Ẩn dụ này đã vang vọng sâu sắc trong tư tưởng ngoại giao Trung Quốc, xuất hiện trong nhiều hiệp ước và liên minh lịch sử. Ban đầu mô tả sự phụ thuộc chính trị lẫn nhau, nó đã phát triển để đại diện cho bất kỳ mối quan hệ cộng sinh nào. Cách sử dụng hiện đại trải dài từ quan hệ đối tác kinh doanh đến bảo tồn môi trường, nhấn mạnh rằng số phận của những thực thể tưởng chừng khác biệt thường gắn bó chặt chẽ với nhau. Tính chính xác về mặt sinh lý của hình ảnh này đã giúp nó tồn tại như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự gắn kết.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khi nhà cung cấp thất bại, sản xuất của nhà sản xuất cũng bị"
Tiếng Trung: 当供应商倒闭时,制造商的生产也受到影响
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 唇亡齿寒 trong tiếng Việt là gì?
唇亡齿寒 (chún wáng chǐ hán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Môi bị lạnh răng”và được sử dụng để thể hiện “Số phận liên kết với nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 唇亡齿寒 được sử dụng?
Tình huống: Khi nhà cung cấp thất bại, sản xuất của nhà sản xuất cũng bị
Pinyin của 唇亡齿寒?
Phát âm pinyin cho 唇亡齿寒 là “chún wáng chǐ hán”.
Danh sách tuyển chọn có 唇亡齿寒
8 Chinese Idioms About Winter & Cold
Striking Chinese idioms about winter, snow, and enduring the cold - expressions of resilience in harsh times.
10 Chinese Philosophy Quotes & Life Lessons
Deep Chinese philosophy quotes that teach essential life lessons about consequences, timing, and the wisdom of knowing when to act.
11 Chinese Idioms for Winter Solstice (冬至) — Cold, Snow & Endurance
Chinese idioms featuring ice, snow, frost, and cold that capture the spirit of Winter Solstice. These chengyu celebrate endurance, purity, and warmth in the coldest season.