8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tinh Thần Đồng Đội & Hợp Tác
Những thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ ca ngợi sự hợp tác, đoàn kết và làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
Từ việc điều hướng những dòng sông nguy hiểm đến xây dựng những đế chế vĩ đại, lịch sử Trung Quốc chứa đầy những câu chuyện về sự hợp tác thành công. Những thành ngữ này nắm bắt bản chất của việc làm việc cùng nhau và sức mạnh được tìm thấy trong sự đoàn kết.
同舟共济
tóng zhōu gòng jìĐối mặt với những thách thức cùng nhau
Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền
Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...
Ví dụ
Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
社区团结起来帮助受灾群众
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōuChia sẻ khó khăn cùng nhau
Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa
Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...
Ví dụ
Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh
合伙人在企业困难时期互相支持
海纳百川
hǎi nà bǎi chuānChấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Nghĩa đen: Biển chấp nhận hàng trăm con sông
Thành ngữ này mô tả cách biển cả (海) dung nạp (纳) trăm (百) dòng sông (川), ca ngợi tư duy cởi mở và sự bao dung. Nó lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thời nhà Đường, phản ánh thời kỳ hoàng kim đa văn hóa của Trung Quốc khi kinh đô Trường An chào đón các ảnh hưởng từ khắp châu Á. Ẩn dụ này có sức mạnh...
Ví dụ
Công ty hoan nghênh những quan điểm và ý tưởng đa dạng
公司欢迎不同的观点和想法
以和为贵
yǐ hé wéi guìGiá trị hài hòa trên tất cả
Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá
Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...
Ví dụ
Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người
他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案
以心换心
yǐ xīn huàn xīnĐối xử với người khác như chính bạn
Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim
Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn...
Ví dụ
Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy
她总是记得回报帮助过她的人
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yùCung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Nghĩa đen: Ném gạch thu hút ngọc
Hình ảnh ẩn dụ thanh nhã này xuất hiện từ giới văn học đời Đường, trong đó hành động "vứt một viên gạch" (抛砖) khiêm tốn để "dẫn ngọc quý" (引玉) đã mô tả việc chia sẻ một bài thơ đơn giản nhằm gợi hứng cho những vần thơ xuất sắc hơn từ người khác. Chuyện kể rằng, một nhà thơ ít tên tuổi đã trình lên t...
Ví dụ
Cô ấy đã chia sẻ ý tưởng ban đầu của mình với hy vọng truyền cảm hứng cho những gợi ý tốt hơn
她分享了初步想法,希望能激发更好的建议
入乡随俗
rù xiāng suí súThực hiện theo phong tục địa phương
Nghĩa đen: Nhập làng theo phong tục
Có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc, câu thành ngữ này khuyên rằng ai khi vào (入) một làng (乡) thì nên tuân theo (随) phong tục địa phương (俗). Sử sách ghi lại rằng các phái đoàn ngoại giao đã thành công hay thất bại tùy thuộc vào việc họ tuân thủ nguyên tắc này. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng...
Ví dụ
Cô ấy thích nghi với hải quan địa phương khi làm việc ở nước ngoài
她在国外工作时入乡随俗
一石二鸟
yī shí èr niǎoHai mục tiêu với một hành động
Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim
Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...
Ví dụ
Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục
骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store