Dịp Lễ

10 Thành Ngữ Trung Quốc May Mắn Cho Tết Nguyên Đán (春节)

Những thành ngữ Trung Quốc cần thiết để chúc mừng Tết Nguyên Đán với những lời chúc thịnh vượng, may mắn và đoàn tụ gia đình.

Tết Nguyên Đán (春节, Chūn Jié) là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc. Những thành ngữ may mắn này nắm bắt tinh thần đổi mới, thịnh vượng và sự đoàn kết gia đình.

1

温故知新

wēn gù zhī xīn

Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ

Nghĩa đen: Xem lại cũ biết mới

Thành ngữ này xuất phát trực tiếp từ lời dạy của Khổng Tử rằng ôn (温) cũ (故) thì có thể hiểu (知) mới (新). Nguyên thủy, ẩn dụ này ý chỉ việc hâm nóng thức ăn cũ để làm cho nó tươi mới trở lại, ngụ ý rằng kiến thức cần được ôn tập thường xuyên để duy trì sự sống động của nó. Vào thời nhà Đường, nó trở...

Ví dụ

Bằng cách xem xét các dự án trong quá khứ, cô đã tìm thấy các giải pháp cho các thách thức hiện tại

通过回顾过去的项目,她找到了解决当前挑战的方法

Tìm hiểu thêm →
2

春风化雨

chūn fēng huà yǔ

Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa

Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...

Ví dụ

Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn

老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生

Tìm hiểu thêm →
3

推陈出新

tuī chén chū xīn

Tạo mới từ cũ

Nghĩa đen: Đẩy sản phẩm cũ mới

Bắt nguồn từ Kinh Dịch, cụm từ này kết hợp hành động đẩy đi (推) cái cũ, cái đã lỗi thời (陈) để đưa ra (出) cái mới (新). Trong thời Xuân Thu, nó trở thành một nguyên tắc của sự đổi mới học thuật – tôn trọng kiến thức truyền thống đồng thời phát triển những cách giải thích mới. Khái niệm này trở nên đặ...

Ví dụ

Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống với công nghệ hiện đại

设计师将传统元素与现代技术相结合

Tìm hiểu thêm →
4

春蚕到死

chūn cán dào sǐ

Sự cống hiến vị tha

Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết

Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn h...

Ví dụ

Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn

这位老师将毕生精力都献给了乡村教育

Tìm hiểu thêm →
5

妙手回春

miào shǒu huí chūn

Kỹ năng chữa bệnh phi thường

Nghĩa đen: Bàn tay lành nghề mang đến mùa xuân

Thành ngữ chữa bệnh này ca ngợi đôi bàn "tay" (手) "kỳ diệu" (妙) có thể "mang về" (回) "mùa xuân/sự sống" (春), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để mô tả khả năng của danh y huyền thoại Tôn Tư Mạo trong việc hồi sinh những bệnh nhân tưởng chừng đã vô phương cứu chữa. Ẩn d...

Ví dụ

Kỹ thuật phi thường của bác sĩ phẫu thuật đã cứu mạng bệnh nhân chống lại tất cả các tỷ lệ cược

外科医生非凡的技术在几乎不可能的情况下挽救了病人的生命

Tìm hiểu thêm →
6

耳目一新

ěr mù yī xīn

A refreshing new experience

Nghĩa đen: Ears and eyes completely renewed

This idiom appears in classical texts describing the sensation of encountering something refreshingly new. The ears (耳) and eyes (目) represent one's senses and perception, while 'completely renewed' (一新) suggests a total refresh of one's experience. The phrase emphasizes the delight of fresh perspec...

Ví dụ

The redesigned website gave visitors a refreshing new experience.

重新设计的网站让访客耳目一新。

Tìm hiểu thêm →
7

雨后春笋

yǔ hòu chūn sǔn

Emerging rapidly in great numbers

Nghĩa đen: Bamboo shoots after spring rain

Thành ngữ này nắm bắt hiện tượng tự nhiên của măng tre (春笋) mọc nhanh chóng sau (后) mưa xuân (雨). Trong cảnh quan Trung Quốc, những lùm tre biến đổi rõ rệt sau cơn mưa khi vô số măng mới mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Tống, mô tả sự nhân...

Ví dụ

Các công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên nhanh chóng như măng tre sau mưa.

科技初创公司如雨后春笋般涌现。

Tìm hiểu thêm →
8

长年累月

cháng nián lěi yuè

Over a long period of time

Nghĩa đen: Long years accumulated months

Thành ngữ này mô tả những năm (年) dài (长) với những tháng (月) tích lũy (累), nhấn mạnh thời gian kéo dài. Sự lặp lại của các đơn vị thời gian củng cố cảm giác về thời gian kéo dài. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các quá trình dần dần diễn ra trong khung thời gian kéo dài. Nó nhấ...

Ví dụ

Thiệt hại là do nhiều năm bỏ bê gây ra.

这些损坏是长年累月疏忽造成的。

Tìm hiểu thêm →
9

百年大计

bǎi nián dà jì

Kế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài

Nghĩa đen: Bách niên đại kế

Thành ngữ này mô tả một kế hoạch (计) lớn (大) kéo dài một trăm (百) năm (年). Nó nhấn mạnh tư duy và lập kế hoạch dài hạn vượt ra ngoài những lo ngại trước mắt cho các thế hệ tương lai. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị và phát triển quốc gia. Nó phản ánh giá trị văn hóa Trun...

Ví dụ

Giáo dục là một khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của quốc gia.

教育是国家的百年大计。

Tìm hiểu thêm →
10

日新月异

rì xīn yuè yì

Changing rapidly; improving daily

Nghĩa đen: Day new month different

This idiom describes being new (新) every day (日) and different (异) every month (月). It captures rapid, continuous change and progress. The phrase echoes the Confucian classic 'Great Learning,' which advocates constant self-renewal. Originally about moral cultivation, it evolved to describe any field...

Ví dụ

Technology is advancing at an unprecedented pace.

科技发展日新月异。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store