长年累月
长年累月 (cháng nián lěi yuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “long years accumulated months”và thể hiện “over a long period of time”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: chang nian lei yue, chang nian lei yue,长年累月 Nghĩa, 长年累月 bằng tiếng Việt
Phát âm: cháng nián lěi yuè Nghĩa đen: Long years accumulated months
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả những năm (年) dài (长) với những tháng (月) tích lũy (累), nhấn mạnh thời gian kéo dài. Sự lặp lại của các đơn vị thời gian củng cố cảm giác về thời gian kéo dài. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các quá trình dần dần diễn ra trong khung thời gian kéo dài. Nó nhấn mạnh rằng một số phát triển đòi hỏi hoặc là kết quả của các giai đoạn kéo dài hơn là các sự kiện đột ngột. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất cứ điều gì phát triển, tích lũy hoặc xấu đi trong thời gian dài.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thiệt hại là do nhiều năm bỏ bê gây ra."
Tiếng Trung: 这些损坏是长年累月疏忽造成的。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 长年累月 trong tiếng Việt là gì?
长年累月 (cháng nián lěi yuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Long years accumulated months”và được sử dụng để thể hiện “Over a long period of time”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 长年累月 được sử dụng?
Tình huống: Thiệt hại là do nhiều năm bỏ bê gây ra.
Pinyin của 长年累月?
Phát âm pinyin cho 长年累月 là “cháng nián lěi yuè”.
Danh sách tuyển chọn có 长年累月
10 Festive Chinese Idioms for Spring Festival (春节)
Essential Chinese idioms for celebrating Spring Festival with wishes of prosperity, luck, and family reunion.
10 Chinese Sayings About Patience — "Water Drops Pierce Stone"
Wise Chinese sayings about patience, perseverance, and the power of steady, persistent effort over time.