长年累月
长年累月 (cháng nián lěi yuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “long years accumulated months”và thể hiện “over a long period of time”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: chang nian lei yue, chang nian lei yue,长年累月 Nghĩa, 长年累月 bằng tiếng Việt
Phát âm: cháng nián lěi yuè Nghĩa đen: Long years accumulated months
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả những năm (年) dài (长) với những tháng (月) tích lũy (累), nhấn mạnh thời gian kéo dài. Sự lặp lại của các đơn vị thời gian củng cố cảm giác về thời gian kéo dài. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các quá trình dần dần diễn ra trong khung thời gian kéo dài. Nó nhấn mạnh rằng một số phát triển đòi hỏi hoặc là kết quả của các giai đoạn kéo dài hơn là các sự kiện đột ngột. Cách sử dụng hiện đại mô tả bất cứ điều gì phát triển, tích lũy hoặc xấu đi trong thời gian dài.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Thiệt hại là do nhiều năm bỏ bê gây ra.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 长年累月 trong tiếng Việt là gì?
长年累月 (cháng nián lěi yuè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Long years accumulated months”và được sử dụng để thể hiện “Over a long period of time”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 长年累月 được sử dụng?
Tình huống: Thiệt hại là do nhiều năm bỏ bê gây ra.
Pinyin của 长年累月?
Phát âm pinyin cho 长年累月 là “cháng nián lěi yuè”.
Danh sách tuyển chọn có 长年累月
10 Festive Chinese Idioms for Spring Festival (春节)
Essential Chinese idioms for celebrating Spring Festival with wishes of prosperity, luck, and family reunion.
10 Wise Chinese Sayings About Patience & Perseverance
Wise Chinese sayings about patience, perseverance, and the power of steady, persistent effort over time.