Tiếng Lóng Internet Trung Quốc
Từ YYDS đến 内卷, tiếng lóng internet Trung Quốc phát triển nhanh chóng. Hướng dẫn này bao gồm 50 thuật ngữ phổ biến nhất.
Danh mục
Work & Hustle
内卷
nèi juǎn
Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.
2020s打工人
dǎ gōng rén
Dân văn phòng / nô lệ lương bổng — một thuật ngữ tự ti mà người lao động dùng để mô tả bản thân.
2020996
jiǔ jiǔ liù
Làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần — mô tả văn hóa làm việc khắc nghiệt trong các công ty công nghệ Trung Quốc.
2019卡点
kǎ diǎn
Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.
2020s割韭菜
gē jiǔ cài
Thu hoạch rau hẹ — lừa đảo hoặc bóc lột người tiêu dùng/nhà đầu tư, đặc biệt thông qua các sản phẩm giá quá cao hoặc các khoản đầu tư tồi.
2018画大饼
huà dà bǐng
Vẽ bánh lớn — đưa ra những lời hứa suông, đặc biệt là bởi các ông chủ hứa tăng lương hoặc thăng chức mà không bao giờ thực hiện.
2020s下班脑
xià bān nǎo
Não tan làm — trạng thái tinh thần chỉ nghĩ đến việc tan làm, không có động lực.
2023Attitude & Lifestyle
躺平
tǎng píng
Nằm thẳng — từ chối cuộc đua chuột, chọn làm mức tối thiểu thay vì làm việc quá sức.
2021摆烂
bǎi làn
Kệ xác — hoàn toàn từ bỏ việc cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc tầm thường.
2022干饭人
gān fàn rén
Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.
2020佛系
fó xì
Giống như Phật — có thái độ sống thiền, chuyện gì đến sẽ đến. Không quan tâm đến kết quả.
2017第三空间
dì sān kōng jiān
Không gian thứ ba — một nơi không phải là nhà cũng không phải là nơi làm việc, nơi bạn có thể thư giãn (quán cà phê, thư viện, công viên).
2023松弛感
sōng chí gǎn
Phong thái thư thái — phẩm chất của sự bình tĩnh và không lo lắng một cách tự nhiên, không bận tâm về mọi thứ.
2022报复性消费
bào fù xìng xiāo fèi
Tiêu dùng trả thù — vung tiền quá mức sau một thời gian không thể tiêu (ví dụ: sau thời gian phong tỏa).
2020刺客
cì kè
Sát thủ giá — một sản phẩm trông rẻ nhưng khiến bạn sốc với mức giá cao bất ngờ khi thanh toán.
2022润
rùn
Di cư / rời khỏi Trung Quốc — từ chữ "run" trong tiếng Anh, dùng để mô tả những người rời khỏi đất nước.
2022Internet Culture
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
2020s真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
2018高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
2021CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
2019打call
dǎ call
Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
2017老六
lǎo liù
Người chơi lén lút / cắm trại — một người chơi bẩn hoặc trốn và chờ người khác đánh nhau trước.
2022吃瓜
chī guā
Ăn dưa hấu — là người xem, quan sát diễn biến sự việc, hóng hớt chuyện mà không can dự vào.
2016梗
gěng
Meme / trò đùa dai — một trò đùa trên internet, một tham chiếu hoặc một câu cửa miệng mà mọi người liên tục sử dụng.
2018鸡汤/毒鸡汤
jī tāng / dú jī tāng
Súp gà (cho tâm hồn) / súp gà độc hại — những câu trích dẫn truyền cảm hứng so với những câu trích dẫn phản động lực hài hước đen tối.
2016点赞
diǎn zàn
Thích / cho một ngón tay cái lên — nhấn nút thích, hoặc rộng hơn, là tán thành điều gì đó.
2012天花板
tiān huā bǎn
Trần nhà — đỉnh cao tuyệt đối hoặc mức cao nhất của một cái gì đó. Được sử dụng như một tính từ so sánh nhất.
2021野生
yě shēng
Hoang dã / không chính thức — một cái gì đó hoặc ai đó tự tạo, không chính thức hoặc được khám phá ở một nơi bất ngờ.
2019Emotions & Reactions
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ — một biểu cảm nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
2021社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
2020sEMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
2021牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / ngầu lòi — lời khen mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.
2000s尬
gà
Khó xử / sượng trân — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ gián tiếp.
2018内耗
nèi hào
Nội hao — suy nghĩ quá nhiều, nghi ngờ bản thân và tiêu hao năng lượng tinh thần do lo lắng quá mức.
2022算了
suàn le
Thôi bỏ đi / Kệ đi — diễn tả sự cam chịu hoặc quyết định không bận tâm đến điều gì đó.
2010sYouth Culture
i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích giao tiếp xã hội.
2022双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
2021颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
2015饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
2018学霸
xué bà
Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.
2010s特种兵旅游
tè zhǒng bīng lǚ yóu
Du lịch đặc chủng — du lịch tốc độ cực cao, nhồi nhét tối đa các điểm tham quan trong thời gian tối thiểu với ngân sách eo hẹp.
2023
Social & Relationships
凡尔赛
fán ěr sài
Khoe khoang một cách khiêm tốn — khoe của cải hoặc thành tích trong khi giả vờ khiêm tốn hoặc phàn nàn.
2020PUA
PUA
Thao túng tâm lý — được sử dụng rộng rãi để mô tả việc lừa dối, thao túng cảm xúc hoặc hành vi độc hại của sếp, đối tác, v.v.
2020s秀狗/秀恩爱
xiù ēn ài
Thể hiện tình cảm / PDA — các cặp đôi công khai thể hiện mối quan hệ của họ một cách thái quá.
2010s鸡娃
jī wá
Nuôi dạy con kiểu "hổ" phiên bản cực đoan — thúc ép con cái học hành cực kỳ vất vả với vô số lớp học thêm và hoạt động.
2020s虾头
xiā tóu
Đầu tôm — mô tả một người hấp dẫn từ phía sau nhưng gây thất vọng từ phía trước.
2023搭子
dā zi
Bạn đồng hành hoạt động — một người bạn ghép cặp với bạn cho các hoạt động cụ thể (bạn ăn, bạn học, bạn du lịch).
2023晒
shài
Khoe khoang / chia sẻ công khai — đăng ảnh về những món đồ đã mua, chuyến đi hoặc thành tích lên mạng xã hội.
2010s大地/大爹
dà dì / dà diē
Đại ca / Bố già — dùng một cách mỉa mai để mô tả hành vi kiêu ngạo hoặc hống hách.
2022