Filter by era

Work & Hustle

10

内卷

nèi juǎn

Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.

打工人

dǎ gōng rén

Dân văn phòng / nô lệ lương bổng — một thuật ngữ tự ti mà người lao động dùng để mô tả bản thân.

996

jiǔ jiǔ liù

Làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần — mô tả văn hóa làm việc khắc nghiệt trong các công ty công nghệ Trung Quốc.

卡点

kǎ diǎn

Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác là đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.

割韭菜

gē jiǔ cài

Thu hoạch rau hẹ — lừa đảo hoặc bóc lột người tiêu dùng/nhà đầu tư, đặc biệt thông qua các sản phẩm giá quá cao hoặc các khoản đầu tư tồi.

画大饼

huà dà bǐng

Vẽ bánh lớn — đưa ra những lời hứa suông, đặc biệt là bởi các ông chủ hứa tăng lương hoặc thăng chức mà không bao giờ thực hiện.

下班脑

xià bān nǎo

Não tan làm — trạng thái tinh thần chỉ nghĩ đến việc tan làm, không có động lực.

班味

bān wèi

Mùi công sở — dư âm dai dẳng của sự kiệt sức và tuyệt vọng bám lấy bạn sau giờ làm việc. Không phải là một mùi hương thực tế, mà là một cảm giác vô hồn, ánh mắt trống rỗng.

牛马

niú mǎ

Trâu ngựa — một cách tự ti gọi bản thân là những người lao động bị bóc lột, trả lương thấp, làm việc vất vả như trâu ngựa.

摸鱼

mō yú

Sờ cá — trốn việc ở nơi làm việc trong khi giả vờ làm việc năng suất. Lướt điện thoại, duyệt Taobao, tỏ ra bận rộn.

Attitude & Lifestyle

9

Social & Relationships

10

凡尔赛

fán ěr sài

Khoe khoang một cách khiêm tốn — khoe của cải hoặc thành tích trong khi giả vờ khiêm tốn hoặc phàn nàn.

PUA

PUA

Thao túng tâm lý — được sử dụng rộng rãi để mô tả việc lừa dối, thao túng cảm xúc hoặc hành vi độc hại của sếp, đối tác, v.v.

秀狗/秀恩爱

xiù ēn ài

Thể hiện tình cảm / PDA — các cặp đôi công khai thể hiện mối quan hệ của họ một cách thái quá.

鸡娃

jī wá

Nuôi dạy con kiểu "hổ" phiên bản cực đoan — thúc ép con cái học hành cực kỳ vất vả với vô số lớp học thêm và hoạt động.

虾头

xiā tóu

Đầu tôm — mô tả một người hấp dẫn từ phía sau nhưng gây thất vọng từ phía trước.

搭子

dā zi

Bạn đồng hành hoạt động — một người bạn ghép cặp với bạn cho các hoạt động cụ thể (bạn ăn, bạn học, bạn du lịch).

shài

Khoe khoang / chia sẻ công khai — đăng ảnh về những món đồ đã mua, chuyến đi hoặc thành tích lên mạng xã hội.

大地/大爹

dà dì / dà diē

Đại ca / bố già — được sử dụng một cách mỉa mai để mô tả hành vi kiêu ngạo hoặc hống hách.

淡人/浓人

dàn rén / nóng rén

Người nhạt vs. người đậm — một cách chia tính cách đơn giản. 淡人 thì ít năng lượng và không bận tâm, 浓人 thì ồn ào, đam mê và làm quá mọi thứ.

狗粮

gǒu liáng

Thức ăn cho chó — thứ mà những người độc thân bị "ăn" khi các cặp đôi thể hiện tình cảm trước mặt họ. Bị ép phải chứng kiến những hành động thân mật.

Internet Culture

14

YYDS (永远的神)

yǒng yuǎn de shén

Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.

真香

zhēn xiāng

Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.

高情商

gāo qíng shāng

EQ cao — khéo léo, ngoại giao, hoặc biết chính xác điều gì nên nói.

CP (嗑CP)

kè CP

Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.

打call

dǎ call

Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

老六

lǎo liù

Người chơi lén lút / cắm trại — một người chơi bẩn hoặc trốn và chờ người khác đánh nhau trước.

吃瓜

chī guā

Ăn dưa hấu — là người xem, quan sát diễn biến sự việc, hóng hớt chuyện mà không can dự vào.

gěng

Meme / trò đùa dai — một trò đùa trên internet, một tham chiếu hoặc một câu cửa miệng mà mọi người liên tục sử dụng.

鸡汤/毒鸡汤

jī tāng / dú jī tāng

Súp gà (cho tâm hồn) / súp gà độc hại — những câu trích dẫn truyền cảm hứng so với những câu trích dẫn phản động lực hài hước đen tối.

点赞

diǎn zàn

Thích / cho một ngón tay cái lên — nhấn nút thích, hoặc rộng hơn, là tán thành điều gì đó.

天花板

tiān huā bǎn

Trần nhà — đỉnh cao tuyệt đối hoặc mức cao nhất của một thứ gì đó. Được sử dụng như một so sánh nhất.

野生

yě shēng

Hoang dã / không chính thức — một cái gì đó hoặc một ai đó tự tạo ra, không chính thức hoặc được khám phá ở một nơi không ngờ tới.

硬控

yìng kòng

Bị điều khiển cứng nhắc — khi một điều gì đó quá hấp dẫn khiến bạn đứng chôn chân tại chỗ. Từ CC (crowd control - khống chế đám đông) trong game được áp dụng vào đời thực.

666

liù liù liù

Mượt mà / chơi hay đấy / tuyệt vời — sự tán thành phổ biến trong văn hóa game và internet. Số 6 (六/溜) nghe giống như 溜 (mượt mà/điêu luyện).

Emotions & Reactions

11

绝绝子

jué jué zǐ

Tuyệt vời / Tồi tệ tuyệt đối — một cách diễn đạt nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

社死

shè sǐ

Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.

EMO/emo

emo

Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.

牛/牛逼

niú / niú bī

Tuyệt vời / đỉnh của chóp — lời khen ngợi mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.

Ngượng ngùng / khó xử — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ thay cho người khác.

内耗

nèi hào

Nội hao — suy nghĩ quá nhiều, nghi ngờ bản thân và tiêu hao năng lượng tinh thần do lo lắng quá mức.

算了

suàn le

Kệ đi / bỏ đi — diễn tả sự cam chịu hoặc quyết định không bận tâm đến điều gì đó.

抽象

chōu xiàng

Trừu tượng — khi một điều gì đó quá kỳ lạ, khó hiểu hoặc vô lý đến mức bạn không nói nên lời. Từ ngữ bao trùm năm 2024 cho "tôi đang nhìn cái quái gì vậy."

偷感

tōu gǎn

Cảm giác ăn trộm — cảm giác khi làm những việc bình thường (ăn một mình, đi tập gym) mà cứ nhìn xung quanh một cách lo lắng như thể bạn đang làm điều gì đó sai trái.

破防

pò fáng

Phá vỡ phòng thủ — khi điều gì đó tác động đến bạn quá mạnh về mặt cảm xúc khiến bạn mất bình tĩnh. Có thể là những giọt nước mắt hạnh phúc hoặc tin tức tàn khốc.

心态崩了

xīn tài bēng le

Tâm lý sụp đổ — khi căng thẳng, vận rủi hoặc thất vọng đẩy bạn vượt qua giới hạn chịu đựng. Bùng nổ tinh thần.

Youth Culture

8