Tiếng Lóng Internet Trung Quốc

Tiếng Lóng Internet Trung Quốc

Từ YYDS đến 内卷, tiếng lóng internet Trung Quốc phát triển nhanh chóng. Hướng dẫn này bao gồm 50 thuật ngữ phổ biến nhất.

Danh mục

Work & Hustle

Attitude & Lifestyle

Social & Relationships

Internet Culture

YYDS (永远的神)

yǒng yuǎn de shén

Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.

2020s

真香

zhēn xiāng

Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.

2018

高情商

gāo qíng shāng

EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.

2021

CP (嗑CP)

kè CP

Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.

2019

打call

dǎ call

Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

2017

老六

lǎo liù

Người chơi lén lút / cắm trại — một người chơi bẩn hoặc trốn và chờ người khác đánh nhau trước.

2022

吃瓜

chī guā

Ăn dưa hấu — là người xem, quan sát diễn biến sự việc, hóng hớt chuyện mà không can dự vào.

2016

gěng

Meme / trò đùa dai — một trò đùa trên internet, một tham chiếu hoặc một câu cửa miệng mà mọi người liên tục sử dụng.

2018

鸡汤/毒鸡汤

jī tāng / dú jī tāng

Súp gà (cho tâm hồn) / súp gà độc hại — những câu trích dẫn truyền cảm hứng so với những câu trích dẫn phản động lực hài hước đen tối.

2016

点赞

diǎn zàn

Thích / cho một ngón tay cái lên — nhấn nút thích, hoặc rộng hơn, là tán thành điều gì đó.

2012

天花板

tiān huā bǎn

Trần nhà — đỉnh cao tuyệt đối hoặc mức cao nhất của một cái gì đó. Được sử dụng như một tính từ so sánh nhất.

2021

野生

yě shēng

Hoang dã / không chính thức — một cái gì đó hoặc ai đó tự tạo, không chính thức hoặc được khám phá ở một nơi bất ngờ.

2019

Emotions & Reactions

Youth Culture