打call
dǎ call
Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Nguồn gốc
Từ văn hóa thần tượng Nhật Bản, nơi người hâm mộ thực hiện các hoạt động cổ vũ phối hợp ("call") tại các buổi hòa nhạc. Được chấp nhận vào văn hóa internet Trung Quốc.
Ví dụ
I'm 打call for my favorite singer!
为中国女排打call!(Cheering for the Chinese women's volleyball team!) - Cổ vũ cho đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc!
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →