Internet Culture2017informal

打call

dǎ call

Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Nguồn gốc

Từ văn hóa thần tượng Nhật Bản, nơi người hâm mộ thực hiện các hoạt động cổ vũ phối hợp ("call") tại các buổi hòa nhạc. Được chấp nhận vào văn hóa internet Trung Quốc.

Ví dụ

I'm 打call for my favorite singer!

为中国女排打call!(Cheering for the Chinese women's volleyball team!) - Cổ vũ cho đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc!

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan