高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Nguồn gốc
Được sử dụng trong các meme lan truyền so sánh "EQ thấp" (phản hồi thẳng thừng/thô lỗ) với "EQ cao" (phản hồi khéo léo/thông minh) trong cùng một tình huống.
Ví dụ
Low EQ: "You're fat." High EQ: "You look prosperous!"
高情商说法:你不是胖,你是可爱。(Cách nói EQ cao: Bạn không béo, bạn đáng yêu.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →打call
dǎ call
Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Tìm hiểu thêm →