CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Nguồn gốc
Từ tiếng Anh "couple" viết tắt thành CP. 嗑CP có nghĩa là "tiêu thụ" hoặc ám ảnh về một cặp đôi lãng mạn.
Ví dụ
I'm 嗑CP-ing these two actors so hard!
这对CP好甜!(This couple is so sweet!) - Cặp đôi này ngọt ngào quá!
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →打call
dǎ call
Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Tìm hiểu thêm →