真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Nguồn gốc
Từ một chương trình thực tế năm 2014, nơi người chơi Wang Jingze thề rằng anh ta sẽ không bao giờ ăn đồ ăn vùng quê, sau đó bị quay lại cảnh nói "真香" khi đang ăn.
Ví dụ
I said I'd never use TikTok... 真香.
说好不吃零食的,结果真香了。(Đã nói là không ăn vặt rồi, kết quả là... ngon quá.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →打call
dǎ call
Ủng hộ / cổ vũ — nhiệt tình ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Tìm hiểu thêm →