Social & Relationships2023informal

搭子

dā zi

Bạn đồng hành hoạt động — một người bạn ghép cặp với bạn cho các hoạt động cụ thể (bạn ăn, bạn học, bạn du lịch).

Nguồn gốc

Trở nên thịnh hành vào năm 2023 khi những người trẻ tuổi tìm kiếm các kết nối xã hội cụ thể theo hoạt động, ít ràng buộc.

Ví dụ

I need a 饭搭子 (meal buddy) for lunch today.

找个学习搭子一起去图书馆。(Tìm một bạn học để cùng nhau đến thư viện.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan