Social & Relationships2020sinformal

PUA

PUA

Thao túng tâm lý — được sử dụng rộng rãi để mô tả việc lừa dối, thao túng cảm xúc hoặc hành vi độc hại của sếp, đối tác, v.v.

Nguồn gốc

Ban đầu từ tiếng Anh "Pick-Up Artist", nhưng trong bối cảnh Trung Quốc, nó mở rộng ra có nghĩa là bất kỳ hình thức thao túng tâm lý nào, đặc biệt là ở nơi làm việc.

Ví dụ

My boss is totally PUA-ing me by saying I'm not good enough.

别被老板PUA了。(Đừng để sếp thao túng tâm lý bạn.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan