Social & Relationships2020sinformal

鸡娃

jī wá

Nuôi dạy con kiểu "hổ" phiên bản cực đoan — thúc ép con cái học hành cực kỳ vất vả với vô số lớp học thêm và hoạt động.

Nguồn gốc

Kết hợp giữa 打鸡血 (tiêm máu gà, nghĩa là tiếp thêm năng lượng) với 娃 (đứa trẻ). Phản ánh sự lo lắng về cạnh tranh giáo dục ở Trung Quốc.

Ví dụ

Beijing parents are known for 鸡娃 — kids have no free time.

别太鸡娃了,孩子需要玩耍。(Đừng "gà" con quá, trẻ con cần được vui chơi.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan