鸡娃
jī wá
Nuôi dạy con kiểu "hổ" phiên bản cực đoan — thúc ép con cái học hành cực kỳ vất vả với vô số lớp học thêm và hoạt động.
Nguồn gốc
Kết hợp giữa 打鸡血 (tiêm máu gà, nghĩa là tiếp thêm năng lượng) với 娃 (đứa trẻ). Phản ánh sự lo lắng về cạnh tranh giáo dục ở Trung Quốc.
Ví dụ
Beijing parents are known for 鸡娃 — kids have no free time.
别太鸡娃了,孩子需要玩耍。(Đừng "gà" con quá, trẻ con cần được vui chơi.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
凡尔赛
fán ěr sài
Khoe khoang một cách khiêm tốn — khoe của cải hoặc thành tích trong khi giả vờ khiêm tốn hoặc phàn nàn.
Tìm hiểu thêm →PUA
PUA
Thao túng tâm lý — được sử dụng rộng rãi để mô tả việc lừa dối, thao túng cảm xúc hoặc hành vi độc hại của sếp, đối tác, v.v.
Tìm hiểu thêm →秀狗/秀恩爱
xiù ēn ài
Thể hiện tình cảm / PDA — các cặp đôi công khai thể hiện mối quan hệ của họ một cách thái quá.
Tìm hiểu thêm →虾头
xiā tóu
Đầu tôm — mô tả một người hấp dẫn từ phía sau nhưng gây thất vọng từ phía trước.
Tìm hiểu thêm →