Work & Hustle2018informal

割韭菜

gē jiǔ cài

Thu hoạch rau hẹ — lừa đảo hoặc bóc lột người tiêu dùng/nhà đầu tư, đặc biệt thông qua các sản phẩm giá quá cao hoặc các khoản đầu tư tồi.

Nguồn gốc

Rau hẹ mọc lại sau khi bị cắt, tượng trưng cho việc người tiêu dùng/nhà đầu tư tiếp tục quay lại để bị bóc lột một lần nữa.

Ví dụ

That crypto project is just 割韭菜.

别被割韭菜了。(Đừng để bị lừa.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan