Work & Hustle2020sinformal

卡点

kǎ diǎn

Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.

Nguồn gốc

Mô tả thói quen đẩy thời hạn và thời gian đến mức giới hạn tuyệt đối, phổ biến trong giới trẻ.

Ví dụ

He always 卡点 arrives — one second later and he'd be late.

每次上班都卡点到。(Lúc nào đi làm cũng đến sát giờ.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan