内卷
nèi juǎn
Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.
Nguồn gốc
Ban đầu là một thuật ngữ nhân chủng học, nó trở nên lan truyền vào năm 2020 khi những bức ảnh sinh viên Thanh Hoa học trên máy tính xách tay khi đang đạp xe lan truyền trên mạng.
Ví dụ
Ngành công nghệ ở Trung Quốc quá 内卷 — mọi người làm việc 996 chỉ để theo kịp.
现在考研太内卷了。(Việc thi cao học bây giờ quá nội quyển.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
打工人
dǎ gōng rén
Dân văn phòng / nô lệ lương bổng — một thuật ngữ tự ti mà người lao động dùng để mô tả bản thân.
Tìm hiểu thêm →996
jiǔ jiǔ liù
Làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần — mô tả văn hóa làm việc khắc nghiệt trong các công ty công nghệ Trung Quốc.
Tìm hiểu thêm →卡点
kǎ diǎn
Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.
Tìm hiểu thêm →割韭菜
gē jiǔ cài
Thu hoạch rau hẹ — lừa đảo hoặc bóc lột người tiêu dùng/nhà đầu tư, đặc biệt thông qua các sản phẩm giá quá cao hoặc các khoản đầu tư tồi.
Tìm hiểu thêm →