内卷

nèi juǎn

Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.

Nguồn gốc

Ban đầu là một thuật ngữ nhân học, nó trở nên lan truyền vào năm 2020 khi những bức ảnh sinh viên Thanh Hoa học trên máy tính xách tay khi đi xe đạp lan truyền trên mạng.

Ví dụ

Ngành công nghệ ở Trung Quốc quá 内卷 — mọi người làm việc 996 chỉ để theo kịp.

现在考研太内卷了。(Việc thi cao học bây giờ quá nội quyển.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan