牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / ngầu lòi — lời khen mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.
Nguồn gốc
Một trong những thuật ngữ lóng trên internet lâu đời nhất của Trung Quốc, 牛 (bò) từ lâu đã được liên kết với việc gây ấn tượng hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ
You got into Tsinghua? 牛!
Bạn đậu vào Thanh Hoa á? Ngầu!
这个设计太牛了!(This design is so awesome!)
Thiết kế này quá tuyệt vời!
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ — một biểu cảm nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Tìm hiểu thêm →社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
Tìm hiểu thêm →EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
Tìm hiểu thêm →尬
gà
Khó xử / sượng trân — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ gián tiếp.
Tìm hiểu thêm →