Emotions & Reactions2020sinformal

社死

shè sǐ

Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.

Nguồn gốc

Viết tắt của 社会性死亡 (chết xã hội). Trở nên phổ biến vào khoảng năm 2020-2021 khi Gen Z thích chia sẻ những khoảnh khắc xấu hổ trên mạng.

Ví dụ

I called my teacher "mom" in class — total 社死.(Tôi gọi giáo viên là "mẹ" trong lớp - chết xã hội.)

我当众摔了一跤,社死了。(Tôi bị ngã trước đám đông - chết xã hội.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan