社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
Nguồn gốc
Viết tắt của 社会性死亡 (chết xã hội). Trở nên phổ biến vào khoảng năm 2020-2021 khi Gen Z thích chia sẻ những khoảnh khắc xấu hổ trên mạng.
Ví dụ
I called my teacher "mom" in class — total 社死.(Tôi gọi giáo viên là "mẹ" trong lớp - chết xã hội.)
我当众摔了一跤,社死了。(Tôi bị ngã trước đám đông - chết xã hội.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ — một biểu cảm nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Tìm hiểu thêm →EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
Tìm hiểu thêm →牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / ngầu lòi — lời khen mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.
Tìm hiểu thêm →尬
gà
Khó xử / sượng trân — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ gián tiếp.
Tìm hiểu thêm →