Ngượng ngùng / khó xử — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ thay cho người khác.

Nguồn gốc

Viết tắt của 尴尬 (ngượng ngùng). Trở thành cách viết tắt phổ biến trong tin nhắn văn bản và các bài đăng trên mạng xã hội.

Ví dụ

That conversation was so 尬.

Cuộc trò chuyện đó ngượng quá.

好尬啊,不知道说什么好。(So awkward, I don't know what to say.)

Ngượng quá, không biết nói gì.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan