尬
gà
Ngượng ngùng / khó xử — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ thay cho người khác.
Nguồn gốc
Viết tắt của 尴尬 (ngượng ngùng). Trở thành cách viết tắt phổ biến trong tin nhắn văn bản và các bài đăng trên mạng xã hội.
Ví dụ
That conversation was so 尬.
Cuộc trò chuyện đó ngượng quá.
好尬啊,不知道说什么好。(So awkward, I don't know what to say.)
Ngượng quá, không biết nói gì.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ tuyệt đối — một cách diễn đạt nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / đỉnh của chóp — lời khen ngợi mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.