EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
Nguồn gốc
Mượn từ tiếng Anh "emo" nhưng được sử dụng rộng rãi hơn ở Trung Quốc để chỉ bất kỳ nỗi buồn tạm thời hoặc điểm xuống cảm xúc nào.
Ví dụ
Rainy days make me so emo.
今天又emo了。(Hôm nay lại "emo" rồi.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ — một biểu cảm nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Tìm hiểu thêm →社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
Tìm hiểu thêm →牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / ngầu lòi — lời khen mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.
Tìm hiểu thêm →尬
gà
Khó xử / sượng trân — mô tả một tình huống khó chịu, xấu hổ gián tiếp.
Tìm hiểu thêm →