内耗
nèi hào
Nội hao — suy nghĩ quá nhiều, nghi ngờ bản thân và tiêu hao năng lượng tinh thần do lo lắng quá mức.
Nguồn gốc
Trở nên phổ biến vào khoảng năm 2022 khi các cuộc thảo luận về sức khỏe tinh thần gia tăng trong giới trẻ Trung Quốc.
Ví dụ
Stop 内耗 and just do it!
别再内耗了,做就对了。(Đừng nội hao nữa, cứ làm đi là được.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ tuyệt đối — một cách diễn đạt nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / đỉnh của chóp — lời khen ngợi mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.