润
rùn
Di cư / rời khỏi Trung Quốc — từ chữ "run" trong tiếng Anh, được dùng để mô tả những người rời khỏi đất nước.
Nguồn gốc
Trở nên phổ biến vào năm 2022 khi các cuộc thảo luận về di cư gia tăng. Sử dụng chữ 润 (ẩm/mượt) như một cách chơi chữ cho "run".
Ví dụ
Many tech workers are thinking about 润.
他润到加拿大了。(Anh ấy đã di cư đến Canada.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
躺平
tǎng píng
Nằm thẳng — từ chối cuộc đua chuột, chọn làm mức tối thiểu thay vì làm việc quá sức.
摆烂
bǎi làn
Kệ nó thối rữa — hoàn toàn từ bỏ việc cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc tầm thường.
干饭人
gān fàn rén
Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.
佛系
fó xì
Giống như Phật — có thái độ sống thiền, chuyện gì đến sẽ đến. Không quan tâm đến kết quả.