干饭人
gān fàn rén
Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.
Nguồn gốc
Phát triển cùng với 打工人 vào cuối năm 2020. Tôn vinh niềm vui đơn giản của việc ăn uống như một hình thức tự chăm sóc bản thân giữa những căng thẳng trong công việc.
Ví dụ
Lunch break! 干饭人 mode activated!(Giờ nghỉ trưa! Kích hoạt chế độ chiến binh ẩm thực!)
干饭人干饭魂!(Người sành ăn có tâm hồn sành ăn!)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
躺平
tǎng píng
Nằm thẳng — từ chối cuộc đua chuột, chọn làm mức tối thiểu thay vì làm việc quá sức.
Tìm hiểu thêm →摆烂
bǎi làn
Kệ xác — hoàn toàn từ bỏ việc cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc tầm thường.
Tìm hiểu thêm →佛系
fó xì
Giống như Phật — có thái độ sống thiền, chuyện gì đến sẽ đến. Không quan tâm đến kết quả.
Tìm hiểu thêm →第三空间
dì sān kōng jiān
Không gian thứ ba — một nơi không phải là nhà cũng không phải là nơi làm việc, nơi bạn có thể thư giãn (quán cà phê, thư viện, công viên).
Tìm hiểu thêm →