干饭人

gān fàn rén

Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.

Nguồn gốc

Phát triển cùng với 打工人 vào cuối năm 2020. Tôn vinh niềm vui đơn giản của việc ăn uống như một hình thức tự chăm sóc bản thân giữa những căng thẳng trong công việc.

Ví dụ

Lunch break! 干饭人 mode activated!(Giờ nghỉ trưa! Kích hoạt chế độ cỗ máy ăn!)

干饭人干饭魂!(Người sành ăn có một tâm hồn ăn uống!)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan